stardust

Định nghĩa

Danh từ: - Chất thơ mộng, lãng mạn mơ hồ: "Stardust" chỉ một phẩm chất mơ mộng, lãng mạn hoặc đa cảm, thường gợi lên cảm giác huyền ảo, nhẹ nhàng không thực tế. Từ này thường được dùng để miêu tả những cảm xúc, ký ức hoặc trạng thái tâm hồn đầy chất thơ.

dụ sử dụng
  • (Bộ phim tràn ngập chất thơ mộng, khiến mọi người cảm thấy như đangtrong một giấc mơ.)
  • (Những thư tình của ấy được viết với chất lãng mạn mơ hồ đến nỗi chúng dường như bay khỏi trang giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a touch of stardust": một chút chất thơ mộng, lãng mạn.

    • The wedding had a touch of stardust, with fairy lights and soft music. (Đám cưới một chút chất thơ mộng, với đèn lấp lánh nhạc nhẹ nhàng.)
  • "lost in stardust": đắm chìm trong mơ mộng, lãng mạn.

    • He was lost in stardust, remembering their first dance. (Anh ấy đắm chìm trong mơ mộng, nhớ lại điệu nhảy đầu tiên của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Stardust-like (tính từ): giống như chất thơ mộng, lãng mạn mơ hồ.
    • The stardust-like atmosphere made the evening unforgettable. (Bầu không khí giống như chất thơ mộng đã làm buổi tối trở nên khó quên.)
Từ đồng nghĩa
  • Magic: phép màu, điều kỳ diệu (thường mang tính lãng mạn).
  • Romance: sự lãng mạn, chất thơ.
  • Enchantment: sự hoặc, sự quyến rũ.
Thành ngữ liên quan
  • "stardust in one's eyes": cái nhìn lãng mạn, mơ mộng về cuộc sống.
    • She had stardust in her eyes when she talked about their future together. ( ấy cái nhìn lãng mạn khi nói về tương lai của họ cùng nhau.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "stardust"

stardust
She gazed at the night sky, her eyes full of stardust.