starkness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trần trụi, sự thiếu thốn đồ đạc hoặc trang trí: "Starkness" chỉ trạng thái hoặc chất lượng của một không gian hoặc vật thể thiếu hẳn sự trang hoàng, đồ đạc, hoặc tiện nghi, tạo cảm giác trống trải, mộc mạc.
- Sự tuyệt đối, sự hoàn toàn, sự cực đoan: "Starkness" cũng dùng để chỉ mức độ hoàn toàn, tuyệt đối hoặc cực đoan của một phẩm chất, một sự tương phản, hoặc một tình huống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I was struck by the starkness of my father's room. (Tôi đã bị ấn tượng bởi sự trần trụi của căn phòng cha tôi.)
- The starkness of his contrast between justice and fairness was open to many objections. (Sự tuyệt đối trong sự tương phản của ông ấy giữa công lý và công bằng đã gây ra nhiều phản đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the starkness of reality": sự phũ phàng, trần trụi của thực tế.
- The starkness of reality hit him when he saw the damage. (Sự phũ phàng của thực tế ập đến với anh ấy khi nhìn thấy thiệt hại.)
"a starkness of style": phong cách tối giản, mộc mạc.
- The film's starkness of style made the emotional scenes more powerful. (Phong cách tối giản của bộ phim làm cho những cảnh xúc động trở nên mạnh mẽ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Stark (tính từ): trần trụi, hoàn toàn, rõ ràng.
- The room was stark and empty. (Căn phòng trần trụi và trống rỗng.)
- There is a stark difference between the two. (Có một sự khác biệt rõ ràng giữa hai thứ.)
Starkly (trạng từ): một cách trần trụi, rõ ràng.
- The two ideas are starkly opposed. (Hai ý tưởng đối lập nhau một cách rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Bareness: sự trống trải, thiếu thốn.
- Austerity: sự khắc khổ, giản dị.
- Severity: sự nghiêm khắc, khắc nghiệt.
- Utterness: sự tuyệt đối, hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "starkness".
Thành ngữ liên quan
- In stark contrast: tương phản rõ rệt.
- Her cheerful mood was in stark contrast to his sadness. (Tâm trạng vui vẻ của cô ấy tương phản rõ rệt với nỗi buồn của anh ta.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống