streakiness

/'stri:kinis/
Học thuật
Thân thiện
streakiness

The painter noticed a streakiness in the freshly applied blue paint.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất đường sọc, vệt: Trạng thái hoặc đặc điểm của một bề mặt các đường hoặc vệt dài, hẹp, thường màu sắc hoặc kết cấu khác biệt với phần nền.
    • Tính chất không ổn định, hay thay đổi: (Dùng trong thể thao, đặc biệt bóng chày, hoặc để mô tả hiệu suất) Trạng thái hoặc đặc điểm của việc những giai đoạn thành công cao xen kẽ với những giai đoạn kém hiệu quả một cách khó lường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The streakiness of the marble made it perfect for the countertop. (Tính chất vệt của đá cẩm thạch khiến hoàn hảo cho mặt bàn.)
    • The team's performance was defined by its streakiness; they would win five games in a row and then lose the next three. (Thành tích của đội được định nghĩa bởi tính không ổn định; họ thắng năm trận liên tiếp rồi sau đó thua ba trận tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The streakiness of his batting average": Sự không ổn định trong tỷ lệ ghi điểm của anh ấy (trong bóng chày).

    • Coaches are concerned about the streakiness of his batting average this season. (Các huấn luyện viên lo ngại về sự không ổn định trong tỷ lệ ghi điểm của anh ta mùa giải này.)
  • "A painter known for the streakiness of his brushwork": Một họa sĩ được biết đến bởi những nét vẽ vệt đặc trưng.

    • The artist's style is recognizable by the deliberate streakiness of his brushwork. (Phong cách của họa sĩ có thể nhận ra bởi những nét vẽ tạo vệt chủ đích.)
Biến thể từ gần giống
  • Streaky (tính từ): vệt, sọc; không ổn định, hay thay đổi.

    • The sky was streaky with clouds at sunset. (Bầu trời lúc hoàng hôn những vệt mây.)
    • He is a streaky hitter who can be brilliant one day and terrible the next. (Anh ấy một tay đánh bóng không ổn định, có thể xuất sắc hôm nay tệ hại vào ngày mai.)
  • Streak (danh từ): Đường vệt, sọc; một chuỗi liên tiếp các sự kiện (thắng/thua).

    • She has a winning streak of ten games. ( ấy một chuỗi thắng mười trận liên tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Variability: Tính biến đổi, không ổn định.
  • Inconsistency: Sự không nhất quán, thiếu ổn định.
  • Striped pattern: Kiểu sọc.
Từ trái nghĩa
  • Consistency: Tính nhất quán, ổn định.
  • Uniformity: Tính đồng nhất, không vệt.
streakiness

The painter noticed a streakiness in the freshly applied blue paint.

danh từ
  1. sự đường sọc, sự vệt, sự thành vệt
  2. sự vỉa