starling

/'stɑ:liɳ/
danh từ
  1. (động vật học) chim sáo đá
  2. trụ bảo vệ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "starling"

Từ có nhắc đến "starling"

starling
A flock of starlings gathers on a telephone wire at dusk.