starling

/'stɑ:liɳ/
Học thuật
Thân thiện
starling

A flock of starlings gathers on a telephone wire at dusk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim sáo đá: Một loài chim thuộc họ Sturnidae, bộ lông thường sẫm màu với ánh kim lấp lánh, sống thành đàn nguồn gốc từ Cựu Thế giới (Châu Âu, Châu Á, Châu Phi).
    • Trụ bảo vệ móng cầu: (Nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến hơn) Một cấu trúc bằng gỗ hoặc đá được xây quanh trụ cầu để bảo vệ khỏi va chạm hoặc xói mòn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Chim):
    • A large flock of starlings darkened the sky. (Một đàn chim sáo đá lớn làm tối cả bầu trời.)
    • The starling is known for its ability to mimic sounds. (Chim sáo đá được biết đến với khả năng bắt chước âm thanh.)
  • Danh từ (Công trình):
    • The engineers reinforced the bridge pier with a starling. (Các kỹ sư đã gia cố trụ cầu bằng một trụ bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Murmuration of starlings": Một thuật ngữ chỉ hiện tượng hàng nghìn con chim sáo đá bay cùng nhau tạo thành những hình dạng luôn biến đổi trên bầu trời.
    • We watched the mesmerizing murmuration of starlings at dusk. (Chúng tôi ngắm nhìn màn trình diễn hoặc của đàn chim sáo đá vào lúc hoàng hôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Common starling / European starling (n): Chim sáo đá thường, loài phổ biến xâm lấnnhiều nơi bên ngoài phạm vi bản địa.
  • Starling family (Sturnidae) (n): Họ chim Sáo, bao gồm nhiều loài như sáo đá, sáo sậu, yểng.
Từ đồng nghĩa
  • Chim sáo: Từ gọi chung cho các loài trong họ Sturnidae. (Lưu ý: "starling" thường được dịch chính xác nhất là "chim sáo đá").
  • Gregarious bird: Chim sống thành đàn (mô tả đặc tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến được hình thành trực tiếp từ danh từ "starling").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ tiếng Anh phổ biến nào sử dụng từ "starling").

starling

A flock of starlings gathers on a telephone wire at dusk.

danh từ
  1. (động vật học) chim sáo đá
  2. trụ bảo vệ

Từ gần giống

Từ chứa "starling"

Từ có nhắc đến "starling"