sterling
/'stə:liɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bằng bạc nguyên chất (theo tiêu chuẩn): Dùng để chỉ bạc có độ tinh khiết cao, đạt tiêu chuẩn hợp pháp (thường là 92,5% bạc nguyên chất).
- Xuất sắc, có phẩm chất cao, đáng tin cậy: Dùng để mô tả phẩm chất, tính cách hoặc giá trị vượt trội và đáng tin cậy của một người hoặc vật.
Danh từ:
- Đồng bảng Anh: Tên gọi chính thức của đơn vị tiền tệ của Vương quốc Anh.
- Tiêu chuẩn về độ tinh khiết của bạc: Hệ thống tiêu chuẩn dùng để xác định độ tinh khiết của bạc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- This necklace is made of sterling silver. (Chiếc vòng cổ này được làm từ bạc nguyên chất.)
- He is known for his sterling character and honesty. (Anh ấy được biết đến với tính cách đáng tin cậy và sự trung thực.)
Danh từ:
- The price is listed in sterling. (Giá được niêm yết bằng đồng bảng Anh.)
- The sterling has weakened against the dollar. (Đồng bảng Anh đã suy yếu so với đô la.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sterling work": chỉ công việc được thực hiện với chất lượng xuất sắc, đáng khen ngợi.
- She did a sterling job organizing the event. (Cô ấy đã làm một công việc xuất sắc trong việc tổ chức sự kiện.)
"Sterling reputation": chỉ danh tiếng tốt đẹp, vững chắc và đáng tin cậy.
- The company has a sterling reputation for quality. (Công ty có danh tiếng vững chắc về chất lượng.)
Biến thể và từ gần giống
Pound sterling (n): tên đầy đủ của đồng bảng Anh.
- The invoice must be paid in pound sterling. (Hóa đơn phải được thanh toán bằng đồng bảng Anh.)
Sterling silver (n): bạc nguyên chất (hợp kim chứa 92,5% bạc).
- They gifted us a set of sterling silver cutlery. (Họ tặng chúng tôi một bộ dao nĩa bằng bạc nguyên chất.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Excellent: xuất sắc.
- Genuine: chân chính, thật.
- Superior: ưu tú, vượt trội.
Danh từ (chỉ tiền tệ):
- GBP: mã tiền tệ của đồng bảng Anh.
- British pound: bảng Anh.
Thành ngữ liên quan
- To be worth one's weight in sterling: (thành ngữ hiếm gặp, dựa trên cấu trúc phổ biến hơn "worth one's weight in gold") có giá trị rất lớn, vô cùng quý giá.
- In times of crisis, a loyal friend is worth their weight in sterling. (Trong thời điểm khủng hoảng, một người bạn trung thành là vô giá.)
tính từ
- thật, đúng tuổi (tiền, kim loại quý)
- to be of sterling goldbằng vàng thật, bằng vàng mười
- có chân giá trị
- man of sterling worthngười có chân giá trị
- sterling qualitiesđức tính tốt thực sự
danh từ
- đồng xtecling, đồng bảng Anh
- sterling areakhu vực đồng bảng Anh