starship
Định nghĩa
Danh từ: Phi thuyền, tàu vũ trụ (đặc biệt trong khoa học viễn tưởng) được thiết kế để chở một phi hành đoàn vào không gian giữa các vì sao.
Ví dụ sử dụng
- (Phi thuyền di chuyển với tốc độ siêu sáng đến một thiên hà xa xôi.)
- (Trong bộ phim, phi thuyền chở hàng trăm người thực dân đến một hành tinh mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "starship captain": thuyền trưởng của một phi thuyền.
- The starship captain gave the order to engage the engines. (Thuyền trưởng phi thuyền ra lệnh khởi động động cơ.)
- "starship fleet": hạm đội phi thuyền.
- The alien starship fleet appeared on the radar. (Hạm đội phi thuyền của người ngoài hành tinh xuất hiện trên radar.)
Biến thể và từ gần giống
- Starship (n): phi thuyền (dạng cơ bản, không có biến thể phổ biến khác).
- Spaceship (n): tàu vũ trụ (thường chỉ tàu bay trong không gian gần, không nhất thiết liên sao).
- Spacecraft (n): tàu vũ trụ (thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả không người lái).
Từ đồng nghĩa
- Spaceship: tàu vũ trụ (nhấn mạnh khả năng di chuyển trong không gian).
- Spacecraft: tàu vũ trụ (thuật ngữ kỹ thuật hơn, dùng cho cả có người lái và không người lái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ cụ thể liên quan đến "starship".
Thành ngữ liên quan
- "a starship of the imagination": một phi thuyền trong trí tưởng tượng (ám chỉ điều gì đó chỉ tồn tại trong mơ ước hoặc khoa học viễn tưởng).
- Building a real starship is still a starship of the imagination for now. (Xây dựng một phi thuyền thực sự vẫn chỉ là một phi thuyền trong trí tưởng tượng vào lúc này.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống