start-off
Định nghĩa
Danh từ: Sự bắt đầu, điểm khởi đầu (đặc biệt trong các cuộc thi hoặc sự kiện). "Start-off" chỉ hành động hoặc thời điểm một cuộc đua, cuộc thi, hoặc một hoạt động nào đó bắt đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã có mặt cùng bố mẹ tại điểm khởi đầu.)
- (Sự bắt đầu của cuộc đua bị trì hoãn vì mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be at the start-off": có mặt tại thời điểm bắt đầu.
- All athletes were nervous at the start-off. (Tất cả các vận động viên đều hồi hộp tại thời điểm bắt đầu.)
"from the start-off": ngay từ đầu.
- He was leading from the start-off until the finish line. (Anh ấy đã dẫn đầu ngay từ đầu cho đến vạch đích.)
Biến thể và từ gần giống
Start (n/v): sự bắt đầu; bắt đầu.
- The start of the movie was exciting. (Phần đầu của bộ phim rất thú vị.)
Kickoff (n): cú phát bóng (trong thể thao); sự khởi đầu (từ đồng nghĩa với "start-off").
- The kickoff of the football match was at 3 PM. (Cú phát bóng của trận bóng đá diễn ra lúc 3 giờ chiều.)
Từ đồng nghĩa
- Beginning: điểm bắt đầu.
- Commencement: sự khởi đầu (thường trang trọng).
- Inception: sự khởi đầu (thường dùng cho dự án hoặc ý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Start off: bắt đầu một hoạt động hoặc hành trình.
- Let's start off the meeting by introducing ourselves. (Hãy bắt đầu cuộc họp bằng cách giới thiệu bản thân.)
Start out: bắt đầu một sự nghiệp hoặc hành trình.
- She started out as a teacher before becoming a writer. (Cô ấy bắt đầu sự nghiệp như một giáo viên trước khi trở thành nhà văn.)
Thành ngữ liên quan
Get off to a good start: bắt đầu tốt đẹp.
- The project got off to a good start with strong support. (Dự án đã có một khởi đầu tốt đẹp với sự hỗ trợ mạnh mẽ.)
Start from scratch: bắt đầu từ con số không.
- After the fire, they had to start from scratch. (Sau trận hỏa hoạn, họ phải bắt đầu lại từ đầu.)