start-up

/'stɑ:tʌp/
Học thuật
Thân thiện
start-up

A technician performs a system start-up on the new computer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công ty khởi nghiệp: Một doanh nghiệp mới được thành lập, thường trong lĩnh vực công nghệ hoặc đổi mới sáng tạo, với mục tiêu tăng trưởng nhanh.
    • Sự bắt đầu, sự khởi động: Hành động bắt đầu một quá trình, dự án hoặc hoạt động mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He works for a tech start-up in Silicon Valley. (Anh ấy làm việc cho một công ty khởi nghiệp công nghệThung lũng Silicon.)
    • The start-up phase of the project is always the most challenging. (Giai đoạn khởi động của dự án luôn phần thử thách nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Start-up culture": Văn hóa khởi nghiệp, thường đề cao sự năng động, sáng tạo chấp nhận rủi ro.

    • The city is known for its vibrant start-up culture. (Thành phố này nổi tiếng với văn hóa khởi nghiệp sôi động.)
  • "Start-up capital/funding": Vốn khởi nghiệp, số tiền cần thiết để bắt đầu một doanh nghiệp mới.

    • They are looking for investors to provide start-up capital. (Họ đang tìm kiếm các nhà đầu để cung cấp vốn khởi nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • To start up (cụm động từ): Khởi động, bắt đầu (một cái đó như động cơ, doanh nghiệp).

    • It took a few tries to start up the old generator. (Phải mất vài lần thử mới khởi động được chiếc máy phát điện .)
  • Start-up costs (danh từ số nhiều): Chi phí khởi nghiệp, các khoản chi phí ban đầu để bắt đầu kinh doanh.

    • The start-up costs for a restaurant can be very high. (Chi phí khởi nghiệp cho một nhà hàng có thể rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • New venture: Doanh nghiệp mới, công ty mới thành lập.
  • Inception: Sự khởi đầu, sự hình thành (của một tổ chức hoặc ý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Start up (như một cụm động từ): Bắt đầu hoạt động, đặc biệt một doanh nghiệp hoặc máy móc.
    • They started up a small coffee shop last year. (Họ đã khởi nghiệp một quán cà phê nhỏ vào năm ngoái.)
Thành ngữ liên quan
  • "From start-up to scale-up": Từ giai đoạn khởi nghiệp đến giai đoạn mở rộng quy mô. Cụm từ này mô tả hành trình phát triển của một công ty.
    • Their goal is to guide companies from start-up to scale-up. (Mục tiêu của họ dẫn dắt các công ty từ giai đoạn khởi nghiệp đến giai đoạn mở rộng quy mô.)
start-up

A technician performs a system start-up on the new computer.

danh từ
  1. (kỹ thuật) sự khởi động