starting-block
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bàn đạp xuất phát: Một thiết bị thể thao gồm hai bệ đỡ chân có thể điều chỉnh, được gắn vào đường chạy, giúp vận động viên điền kinh có điểm tựa vững chắc và tạo lực đẩy mạnh mẽ khi xuất phát trong các cuộc thi chạy nước rút.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le coureur s'est positionné dans les starting-blocks. (Vận động viên chạy đã vào vị trí trong các bàn đạp xuất phát.)
- Le starter a crié : "À vos marques !" et les athlètes se sont placés sur leurs starting-blocks. (Người xuất phát hô: "Vào chỗ!" và các vận động viên đã đặt chân lên bàn đạp xuất phát của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être dans les starting-blocks": (nghĩa bóng) Sẵn sàng để bắt đầu một hành động, một dự án; ở trong tư thế sẵn sàng xuất phát.
- Toute l'équipe est dans les starting-blocks pour le lancement du nouveau produit. (Toàn bộ đội ngũ đã sẵn sàng trong tư thế xuất phát cho việc ra mắt sản phẩm mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Bloc de départ: Cách gọi khác, ít phổ biến hơn, cùng nghĩa với "starting-block".
- Plot de départ: Thuật ngữ kỹ thuật có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến trong tiếng Pháp cho thiết bị này. Cụm từ "bloc de départ" là cách diễn đạt tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se caler dans les starting-blocks: Định vị, đặt chân một cách chắc chắn vào bàn đạp xuất phát.
- Il s'est parfaitement calé dans les starting-blocks avant le signal. (Anh ấy đã định vị chân một cách hoàn hảo vào bàn đạp xuất phát trước tín hiệu.)
Thành ngữ liên quan
- Prendre un bon départ: (nghĩa bóng) Có một khởi đầu thuận lợi, tốt đẹp.
- Avec cette nouvelle idée, notre projet a pris un bon départ. (Với ý tưởng mới này, dự án của chúng ta đã có một khởi đầu thuận lợi.)
danh từ giống đực
- (thể dục thể thao) bàn dận (để người chạy đua dận chân lúc xuất phát)