starting-gate

Học thuật
Thân thiện
starting-gate

Le cheval attend dans le starting-gate avant la course.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cổng xuất phát (trong đua ngựa): Một thiết bị gồm nhiều cửa riêng lẻ được sắp thẳng hàng, dùng để giữ các con ngựa đua tại vạch xuất phát được mở ra đồng loạt để bắt đầu một cuộc đua.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les chevaux attendent dans le starting-gate. (Những con ngựa đang chờ đợi trong cổng xuất phát.)
    • Le départ est donné lorsque le starting-gate s'ouvre. (Xuất phát được thực hiện khi cổng xuất phát mở ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être placé au starting-gate": được xếpcổng xuất phát, sẵn sàng để bắt đầu.
    • Tous les concurrents sont maintenant placés au starting-gate. (Tất cả các đối thủ giờ đã được xếpcổng xuất phát.)
Biến thể từ gần giống
  • Stalles de départ: Cách gọi khác, có nghĩa tương đương với "starting-gate".
  • Barrière de départ: Hàng rào xuất phát (có thể dùng trong các môn thể thao khác).
Từ đồng nghĩa
  • Stalles de départ: Các ô chuồng xuất phát.
starting-gate

Le cheval attend dans le starting-gate avant la course.

danh từ giống đực
  1. cổng xuất phát (đua ngựa)