starting-post
/'stɑ:tliɳpoust/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cột xuất phát: Một cột hoặc vật đánh dấu được đặt ở điểm bắt đầu của một cuộc đua, đặc biệt là trong các môn thể thao như đua ngựa hoặc điền kinh. Nó xác định vạch xuất phát mà các vận động viên phải bắt đầu từ đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The horses lined up at the starting-post. (Những con ngựa xếp hàng tại cột xuất phát.)
- The runner touched the starting-post before the signal. (Vận động viên chạy đã chạm vào cột xuất phát trước tín hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be at the starting-post": đang ở vị trí xuất phát, sẵn sàng để bắt đầu.
- All competitors are now at the starting-post. (Tất cả các đối thủ giờ đã ở vị trí xuất phát.)
Biến thể và từ gần giống
- Starting line (n): vạch xuất phát (thường là một đường kẻ trên mặt đất thay vì một cột).
- Starting gate (n): cổng xuất phát (một cấu trúc có nhiều ngăn để khởi đầu cuộc đua ngựa).
Từ đồng nghĩa
- Starting point: điểm xuất phát (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh không chỉ thể thao).
- Start line: vạch bắt đầu.
Từ trái nghĩa
- Finishing-post (n): cột đích.
danh từ
- (thể dục,thể thao) cột xuất phát