starvation
/stɑ:'veiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng đói khát cùng cực, sự thiếu ăn trầm trọng: Trạng thái cơ thể bị suy kiệt nghiêm trọng do không được cung cấp đủ thức ăn trong một thời gian dài.
- Sự chết đói: Hậu quả cuối cùng của tình trạng thiếu ăn kéo dài, dẫn đến tử vong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The famine led to widespread starvation in the region. (Nạn đói đã dẫn đến tình trạng chết đói lan rộng trong khu vực.)
- Many animals face starvation during the harsh winter. (Nhiều loài động vật phải đối mặt với nạn đói trong mùa đông khắc nghiệt.)
- The charity's mission is to prevent starvation among children. (Sứ mệnh của tổ chức từ thiện là ngăn chặn nạn đói ở trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be on the brink/edge of starvation": ở trên bờ vực của sự chết đói, sắp chết đói.
- The refugees were on the brink of starvation when aid finally arrived. (Những người tị nạn đã ở trên bờ vực chết đói khi viện trợ cuối cùng cũng tới.)
"Starvation diet": chế độ ăn kiêng khắc nghiệt, cực kỳ ít calo (thường với mục đích giảm cân không lành mạnh).
- She went on a starvation diet to lose weight quickly, which was very dangerous. (Cô ấy đã theo một chế độ ăn kiêng khắc nghiệt để giảm cân nhanh, điều này rất nguy hiểm.)
"Starvation wages": đồng lương chết đói (mức lương cực kỳ thấp, không đủ để sống).
- The workers protested against the starvation wages paid by the factory. (Các công nhân biểu tình phản đối mức lương chết đói mà nhà máy trả.)
Biến thể và từ gần giống
Starve (động từ): chết đói, làm cho chết đói.
- Without rain, the crops will fail and people will starve. (Không có mưa, mùa màng sẽ thất bát và người dân sẽ chết đói.)
Starving (tính từ/động từ tiếp diễn): đang đói khát, đang chết đói; (thông tục) rất đói.
- The starving children were given emergency food supplies. (Những đứa trẻ đang đói khát được cung cấp lương thực cứu trợ khẩn cấp.)
- I'm starving! When is dinner? (Tôi đói quá! Khi nào thì ăn tối?)
Từ đồng nghĩa
- Famine: nạn đói (trên quy mô lớn).
- Extreme hunger: cơn đói cùng cực.
- Malnutrition: tình trạng suy dinh dưỡng (có thể do thiếu ăn hoặc ăn không cân bằng).
Thành ngữ liên quan
- "To starve someone/something out": buộc ai/cái gì phải đầu hàng hoặc rời đi bằng cách cắt nguồn cung cấp lương thực.
- The army decided to starve the enemy out by blocking all supply routes. (Quân đội quyết định bỏ đói quân địch bằng cách chặn tất cả các tuyến đường tiếp tế.)
danh từ
- sự đói, sự thiếu ăn
- to die of starvationchết đói
- starvation wagerđồng lương chết đói
- sự chết đói