stat mi
Định nghĩa
Danh từ: - Dặm (đơn vị đo chiều dài): "Stat mi" là một từ viết tắt thông tục của "statute mile" (dặm pháp định), dùng để chỉ đơn vị đo chiều dài trong hệ thống đo lường Anh-Mỹ. Một "stat mi" tương đương với 1.760 yard hoặc 5.280 feet, chính xác là 1.609,344 mét.
Ví dụ sử dụng
- (Khoảng cách giữa hai thành phố là khoảng 100 dặm pháp định.)
- (Ở Mỹ, giới hạn tốc độ thường được ghi bằng dặm pháp định mỗi giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "stat mi" trong bối cảnh hàng hải: Đôi khi "stat mi" được dùng để phân biệt với "nautical mile" (dặm biển), vì một dặm biển dài hơn (khoảng 1.852 mét).
- The ship traveled 50 stat mi from the coast. (Con tàu đã đi được 50 dặm pháp định từ bờ biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Statute mile (danh từ): Dặm pháp định, tên đầy đủ của "stat mi".
- The statute mile is the standard unit for road distances in the UK and US. (Dặm pháp định là đơn vị tiêu chuẩn cho khoảng cách đường bộ ở Anh và Mỹ.)
- Mile (danh từ): Dặm, cách gọi ngắn gọn thông thường.
- She ran a mile in under six minutes. (Cô ấy chạy một dặm trong vòng chưa đầy sáu phút.)
Từ đồng nghĩa
- Land mile: dặm đất liền (để phân biệt với dặm biển).
- Survey mile: dặm khảo sát (đôi khi dùng trong đo đạc địa chính, nhưng thường đồng nhất với statute mile).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "stat mi".
Thành ngữ liên quan
- A mile a minute: rất nhanh (thường dùng với nghĩa bóng, không liên quan trực tiếp đến "stat mi").
- He talks a mile a minute when he's excited. (Anh ấy nói rất nhanh khi hào hứng.)
- Go the extra mile: cố gắng hơn nữa, làm thêm việc (thành ngữ này dùng "mile" nói chung, không riêng "stat mi").
- She always goes the extra mile to help her students. (Cô ấy luôn cố gắng hơn nữa để giúp đỡ học sinh của mình.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống