stadium
/'steidjəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sân vận động: Một công trình kiến trúc lớn, thường có khán đài bao quanh, được sử dụng cho các môn thể thao ngoài trời hoặc các sự kiện giải trí quy mô lớn.
- Đường đua: (Nghĩa cổ, ít dùng) Một đường chạy hoặc đường đua dài, đặc biệt trong các kiến trúc cổ đại.
- Xtađiom: (Lịch sử) Một đơn vị đo chiều dài cổ của Hy Lạp và La Mã, tương đương khoảng 184 mét.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Sân vận động):
- The new football stadium can hold over 60,000 spectators. (Sân vận động bóng đá mới có thể chứa hơn 60.000 khán giả.)
- The concert will be held at the national stadium. (Buổi hòa nhạc sẽ được tổ chức tại sân vận động quốc gia.)
- Danh từ (Đơn vị đo):
- The ancient race was one stadium in length. (Cuộc đua cổ đại dài một xtađiom.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học (cổ): Có thể dùng để chỉ một giai đoạn hoặc thời kỳ cụ thể của một căn bệnh. (Cách dùng này hiện nay rất hiếm trong tiếng Anh phổ thông).
- Trong sinh vật học (cổ): Có thể chỉ một giai đoạn trong quá trình biến thái của côn trùng. (Cách dùng này hiện nay rất hiếm trong tiếng Anh phổ thông).
Biến thể và từ gần giúng
- Stadia: (Danh từ số nhiều cổ) Một dạng số nhiều ít phổ biến hơn của "stadium".
- Arena: (Danh từ) Sân đấu, thường có mái che, dùng cho thể thao hoặc biểu diễn. Nhỏ hơn và thường khép kín hơn so với "stadium".
- Amphitheatre/Amphitheater: (Danh từ) Khán đài hình vòng cung hoặc hình tròn, thường là cổ đại.
Từ đồng nghĩa
- Sports arena: Khu liên hợp thể thao.
- Ground: Sân vận động (thường dùng trong tên riêng, ví dụ: cricket ground).
- Field: Sân thi đấu (thường không có khán đài quy mô lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "stadium")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stadium")
danh từ, số nhiều stadia
- sân vận động
- đường đua
- Xtađiom (đơn vị đo chiều dài bằng khoảng 184 m)
- (y học) giai đoạn, thời kỳ (bệnh)
- (sinh vật học) thời kỳ gian biến thái (sâu bọ)