stadium

/'steidjəm/
danh từ, số nhiều stadia
  1. sân vận động
  2. đường đua
  3. Xtađiom (đơn vị đo chiều dài bằng khoảng 184 m)
  4. (y học) giai đoạn, thời kỳ (bệnh)
  5. (sinh vật học) thời kỳ gian biến thái (sâu bọ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "stadium"

Từ có nhắc đến "stadium"

stadium
The soccer players run onto the stadium field as the crowd cheers.