statable
/'steitəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể phát biểu ra, có thể cho biết, có thể tuyên bố: "Statable" mô tả một điều gì đó có thể được diễn đạt, trình bày hoặc công bố một cách rõ ràng bằng lời nói hoặc văn bản.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The problem is simple and statable in a few words. (Vấn đề này đơn giản và có thể phát biểu ra chỉ bằng vài từ.)
- His main objection was not easily statable. (Sự phản đối chính của anh ấy không dễ dàng để cho biết.)
- The rule must be clear and statable to all employees. (Quy định phải rõ ràng và có thể tuyên bố cho tất cả nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a statable fact": một sự thật có thể phát biểu được.
- The difference between the two theories is a statable fact. (Sự khác biệt giữa hai học thuyết là một sự thật có thể phát biểu được.)
"in statable terms": bằng những thuật ngữ có thể diễn đạt được.
- The concept was finally put in statable terms. (Khái niệm cuối cùng đã được đặt ra bằng những thuật ngữ có thể diễn đạt được.)
Biến thể và từ gần giống
State (động từ): phát biểu, tuyên bố, trình bày.
- He stated his opinion clearly. (Anh ấy đã phát biểu ý kiến của mình một cách rõ ràng.)
Statement (danh từ): lời phát biểu, bản tuyên bố.
- She made a formal statement to the press. (Cô ấy đã đưa ra một bản tuyên bố chính thức cho báo chí.)
Từ đồng nghĩa
- Expressible: có thể diễn đạt, có thể bày tỏ.
- Declarable: có thể tuyên bố, có thể khai báo.
- Articulable: có thể phát biểu rõ ràng, có thể trình bày mạch lạc.
Từ trái nghĩa
- Inexpressible: không thể diễn tả được.
- Unutterable: không thể thốt nên lời.
- Indescribable: không thể mô tả được.
tính từ
- có thể phát biểu ra, có thể cho biết, có thể tuyên bố