state bank

/'steit'bæɳk/
Học thuật
Thân thiện
state bank

A customer deposits a check at the state bank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngân hàng nhà nước: Một ngân hàng được thành lập, sở hữu quản lý bởi chính phủ của một quốc gia hoặc một bang, thay vì bởi các cá nhân hoặc cổ đông nhân. thường thực hiện các chức năng quan trọng như phát hành tiền tệ, quản lý dự trữ ngoại hối, điều tiết chính sách tiền tệ đôi khi cung cấp các dịch vụ ngân hàng thương mại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The State Bank of Vietnam announced a new monetary policy. (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã công bố một chính sách tiền tệ mới.)
    • All commercial banks must follow regulations set by the state bank. (Tất cả các ngân hàng thương mại phải tuân theo các quy định do ngân hàng nhà nước đặt ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Central bank" (Ngân hàng trung ương): Đây một loại hình cụ thể phổ biến nhất của state bank, vai trò quản lý hệ thống tiền tệ chính sách tiền tệ của một quốc gia. Ở nhiều nước, tên gọi chính thức của ngân hàng trung ương có thể bao gồm cụm từ "State Bank".
    • The State Bank of Pakistan is the country's central bank. (Ngân hàng Nhà nước Pakistan ngân hàng trung ương của quốc gia này.)
Biến thể từ gần giống
  • Central Bank (n): Ngân hàng Trung ương. (Thường đồng nghĩa với state bank trong bối cảnh quốc gia).
  • National Bank (n): Ngân hàng Quốc gia. (Một tên gọi khác cho ngân hàng trung ương).
  • Government-owned bank (n): Ngân hàng thuộc sở hữu nhà nước. (Một cách diễn đạt chung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Central bank: Ngân hàng trung ương.
  • National bank: Ngân hàng quốc gia.
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • một số quốc gia như Hoa Kỳ, "state bank" có thể có nghĩa hẹp hơn, chỉ một ngân hàng được cấp phép hoạt động bởi chính quyền của một tiểu bang (state) cụ thể, chứ không phải bởi chính phủ liên bang. Tuy nhiên, trong bối cảnh quốc tế tại nhiều nước khác (trong đó Việt Nam), "state bank" thường được hiểu ngân hàng thuộc sở hữu quản lý của nhà nướccấp quốc gia.
state bank

A customer deposits a check at the state bank.

danh từ
  1. ngân hàng nhà nước