state capitalism

/'steit'kæpitəlizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa tư bản nhà nước: Một hệ thống kinh tế trong đó nhà nước sở hữu, kiểm soát quản lý các doanh nghiệp, phương tiện sản xuất hoạt động thương mại theo các nguyên tắc tư bản chủ nghĩa, như tìm kiếm lợi nhuận vận hành trong thị trường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Some economists argue that the country's model is a form of state capitalism. (Một số nhà kinh tế học cho rằng mô hình của quốc gia đó một dạng chủ nghĩa tư bản nhà nước.)
    • The rise of state capitalism has changed the dynamics of global trade. (Sự trỗi dậy của chủ nghĩa tư bản nhà nước đã thay đổi động lực của thương mại toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the era of state capitalism": thời đại của chủ nghĩa tư bản nhà nước.

    • We are living in the era of state capitalism, where governments are major economic players. (Chúng ta đang sống trong thời đại của chủ nghĩa tư bản nhà nước, nơi các chính phủ những tác nhân kinh tế chính.)
  • "a state capitalism system": một hệ thống chủ nghĩa tư bản nhà nước.

    • The nation built its industrial power through a state capitalism system. (Quốc gia đó xây dựng sức mạnh công nghiệp thông qua một hệ thống chủ nghĩa tư bản nhà nước.)
Biến thể từ gần giống
  • State-owned enterprise (SOE) (n): Doanh nghiệp nhà nước (một thành phần chính trong mô hình chủ nghĩa tư bản nhà nước).
  • State-led development (n): Phát triển do nhà nước dẫn dắt (một khái niệm liên quan).
Từ đồng nghĩa
  • State-managed capitalism: Chủ nghĩa tư bản được nhà nước quản lý.
  • Government capitalism: Chủ nghĩa tư bản nhà nước (cách gọi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù trực tiếp cho danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này.)

danh từ
  1. chủ nghĩa tư bản nhà nước