state change
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự thay đổi trạng thái: "state change" chỉ quá trình một chất chuyển từ một trạng thái vật lý (rắn, lỏng, khí) sang một trạng thái khác mà không có sự thay đổi về thành phần hóa học. Điều này thường xảy ra khi có sự thay đổi về nhiệt độ hoặc áp suất.
Ví dụ sử dụng
- (Việc tan chảy của băng thành nước là một ví dụ phổ biến về sự thay đổi trạng thái.)
- (Trong quá trình thay đổi trạng thái, nhiệt độ của chất vẫn không đổi cho đến khi sự biến đổi hoàn tất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo a state change": trải qua sự thay đổi trạng thái.
- When water is heated, it undergoes a state change from liquid to gas. (Khi nước được đun nóng, nó trải qua sự thay đổi trạng thái từ lỏng sang khí.)
"phase transition": (thuật ngữ đồng nghĩa trong vật lý) chuyển pha.
- The phase transition from solid to liquid is called melting. (Sự chuyển pha từ rắn sang lỏng được gọi là nóng chảy.)
Biến thể và từ gần giống
State (n): trạng thái (rắn, lỏng, khí).
- Water exists in three states: solid, liquid, and gas. (Nước tồn tại ở ba trạng thái: rắn, lỏng và khí.)
Change (n): sự thay đổi.
- The change in temperature caused the state change. (Sự thay đổi nhiệt độ đã gây ra sự thay đổi trạng thái.)
Phase (n): pha (thường dùng trong kỹ thuật, vật lý).
- The phase of a substance determines its physical properties. (Pha của một chất quyết định các tính chất vật lý của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Phase transition: chuyển pha (thuật ngữ chuyên ngành).
- Physical change: biến đổi vật lý (một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả thay đổi trạng thái).
Các cụm từ liên quan
- Change of state: sự thay đổi trạng thái (cụm từ tương đương).
- The change of state from liquid to gas is called evaporation. (Sự thay đổi trạng thái từ lỏng sang khí được gọi là bay hơi.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "state change" vì đây là thuật ngữ khoa học kỹ thuật.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống