state line

Định nghĩa

Danh từ:
- Đường ranh giới giữa hai tiểu bang: "state line" chỉ ranh giới địa chính thức phân chia hai tiểu bang trong một quốc gia liên bang ( dụ: Hoa Kỳ). Đây một đường biên giới hành chính, thường được đánh dấu trên bản đồ hoặc bằng các biển báo thực tế.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã vượt qua đường ranh giới tiểu bang từ Texas vào Oklahoma.)
  • (Giới hạn tốc độ thay đổi ngay khi bạn đi qua đường ranh giới tiểu bang.)
  • ( một biển chào mừngđường ranh giới tiểu bang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cross the state line": vượt qua đường ranh giới tiểu bang (thường dùng trong ngữ cảnh di chuyển hoặc pháp ).
    • He was arrested for transporting goods across the state line illegally. (Anh ta bị bắt vận chuyển hàng hóa bất hợp pháp qua đường ranh giới tiểu bang.)
  • "state line" trong ngữ cảnh pháp : có thể liên quan đến thẩm quyền pháp khác nhau giữa các tiểu bang.
    • The crime was committed near the state line, causing a jurisdictional dispute. (Tội phạm xảy ra gần đường ranh giới tiểu bang, gây ra tranh chấp về thẩm quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • State border (danh từ): biên giới tiểu bang (từ đồng nghĩa phổ biến).
    • The state border is marked by a river. (Biên giới tiểu bang được đánh dấu bằng một con sông.)
  • State boundary (danh từ): ranh giới tiểu bang (từ trang trọng hơn).
    • The state boundary was established in 1850. (Ranh giới tiểu bang được thiết lập vào năm 1850.)
Từ đồng nghĩa
  • Border: biên giới (nói chung).
  • Boundary: ranh giới (thường dùng trong địa hoặc hành chính).
  • Line: đường ranh (ngắn gọn, thường trong ngữ cảnh không chính thức).
Thành ngữ liên quan
  • "the state line": thường được dùng trong các câu nói về du lịch hoặc di cư.
    • We were just a few miles from the state line when we ran out of gas. (Chúng tôi chỉ cách đường ranh giới tiểu bang vài dặm khi hết xăng.)

Lưu ý: "state line" một danh từ ghép, không nên nhầm với "state" (tiểu bang) hoặc "line" (đường kẻ) đơn lẻ. Trong tiếng Việt, được dịch "đường ranh giới tiểu bang" hoặc "ranh giới tiểu bang".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "state line"

state line
A family car drives across the state line.