stateliness
/'steitlinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự oai vệ, sự oai nghiêm: Chất lượng gây ấn tượng bởi vẻ đẹp, sự trang nghiêm và phẩm cách cao quý, thường gắn liền với phong thái chậm rãi và đầy tự tin.
- Sự trịnh trọng, sự trang trọng: Phong cách hoặc cách thức thực hiện một cách cầu kỳ, nghiêm trang và đầy phong thái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The stateliness of the ancient palace left all visitors in awe. (Sự oai nghiêm của cung điện cổ khiến tất cả du khách kinh ngạc.)
- He walked with a stateliness that commanded respect. (Ông ấy bước đi với một vẻ oai vệ khiến người khác phải kính trọng.)
- The ceremony was conducted with great stateliness. (Buổi lễ được tiến hành với sự trịnh trọng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with stateliness": một cách oai vệ/trịnh trọng.
- The ambassador entered the hall with stateliness. (Vị đại sứ bước vào hội trường một cách oai vệ.)
- "an air of stateliness": không khí/bầu không khí trang nghiêm, oai vệ.
- The old library had an air of quiet stateliness. (Thư viện cũ toát lên một bầu không khí oai nghiêm tĩnh lặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Stately (tính từ): oai vệ, trang nghiêm, trịnh trọng.
- The stately procession moved slowly down the street. (Đoàn rước oai vệ di chuyển chậm rãi xuống phố.)
- State (danh từ, trong ngữ cảnh này): nghi lễ long trọng, sự huy hoàng.
- The king was buried in state. (Nhà vua được chôn cất với nghi lễ long trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Dignity: phẩm giá, vẻ đường bệ.
- Grandeur: sự hùng vĩ, sự tráng lệ.
- Majesty: sự uy nghi, sự oai nghiêm.
- Solemnity: sự trang nghiêm, sự long trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến tính từ "stately".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "stateliness".)
danh từ
- sự oai vệ, sự oai nghiêm
- sự trịnh trọng (văn phong)