state-room
/'steitrum/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng khánh tiết: Một căn phòng lớn, trang trọng, được dùng cho các buổi lễ, nghi thức hoặc tiếp đón quan trọng.
- Phòng ngủ riêng: Một phòng ngủ riêng tư và thường khá rộng rãi trên tàu thủy; (theo tiếng Mỹ) cũng có thể chỉ phòng ngủ riêng trên xe lửa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ambassador received the guests in the ship's grand state-room. (Vị đại sứ đã tiếp đón các vị khách trong phòng khánh tiết sang trọng của con tàu.)
- They booked a comfortable state-room for their overnight train journey. (Họ đã đặt một phòng ngủ riêng tiện nghi cho chuyến đi xe lửa qua đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to entertain in the state-room": tiếp khách trong phòng khánh tiết.
- The captain often entertains distinguished visitors in the state-room. (Thuyền trưởng thường tiếp đón những vị khách quan trọng trong phòng khánh tiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Stateroom (n): Cách viết khác (viết liền) của "state room", cùng nghĩa.
- Cabin (n): Buồng, khoang (trên tàu, máy bay). Thường nhỏ và ít trang trọng hơn một "state-room".
- Suite (n): Dãy phòng, căn hộ sang trọng (trong khách sạn). Có thể có chức năng tương tự như một "state-room" về sự rộng rãi và riêng tư.
Từ đồng nghĩa
- Drawing room: Phòng khách lớn, trang trọng (trên tàu).
- Private cabin: Buồng riêng (trên tàu).
- Saloon: Phòng lớn công cộng (trên tàu), có thể dùng cho nhiều mục đích.
danh từ
- phòng khánh tiết (dùng trong các buổi nghi lễ)
- phòng ngủ riêng (trên tàu thuỷ); (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng ngủ riêng (trên xe lửa)