statehouse
Định nghĩa
Danh từ: Tòa nhà chính phủ nơi cơ quan lập pháp của một tiểu bang (bang) họp.
Ví dụ sử dụng
- (Thống đốc đã có bài phát biểu tại tòa nhà quốc hội bang vào ngày hôm qua.)
- (Những người biểu tình tập trung bên ngoài tòa nhà quốc hội bang để yêu cầu luật mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thường được dùng để chỉ trụ sở chính thức của cơ quan lập pháp tiểu bang, nơi diễn ra các phiên họp và thảo luận về luật pháp.
- Có thể kết hợp với các từ chỉ vị trí cụ thể (ví dụ: "Iowa Statehouse", "Texas Statehouse") để chỉ tòa nhà của từng bang.
Biến thể và từ gần giống
- State house (cách viết khác, ít phổ biến hơn): cùng nghĩa với "statehouse".
- Capitol (danh từ): tòa nhà chính phủ nơi cơ quan lập pháp họp, thường dùng cho cả cấp liên bang và tiểu bang (ví dụ: "the U.S. Capitol").
- Legislature (danh từ): cơ quan lập pháp, không chỉ tòa nhà.
Từ đồng nghĩa
- Capitol building: tòa nhà quốc hội (thường dùng cho cấp liên bang, nhưng cũng có thể dùng cho tiểu bang).
- Government house: nhà chính phủ (ít phổ biến hơn, thường chỉ nơi ở của thống đốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "statehouse", nhưng có thể dùng:
- Meet at the statehouse: họp tại tòa nhà quốc hội bang.
- Lawmakers will meet at the statehouse next week. (Các nhà lập pháp sẽ họp tại tòa nhà quốc hội bang vào tuần tới.)
Thành ngữ liên quan
- Statehouse politics: chính trị trong tòa nhà quốc hội bang, chỉ các hoạt động chính trị và thương lượng diễn ra tại đó.
- Statehouse politics can be just as intense as national politics. (Chính trị trong tòa nhà quốc hội bang có thể căng thẳng không kém chính trị quốc gia.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "statehouse"