station-bill
/'steiʃnbil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Danh sách trạm đỗ tàu: Một danh sách liệt kê các trạm, điểm dừng hoặc cảng mà một con tàu sẽ ghé qua theo lịch trình của một công ty vận tải đường biển hoặc đường sông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The captain checked the station-bill to confirm the next port of call. (Thuyền trưởng kiểm tra danh sách trạm đỗ tàu để xác nhận cảng ghé tiếp theo.)
- The shipping company updates its station-bill quarterly. (Công ty vận tải cập nhật danh sách trạm đỗ tàu của họ theo quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be listed on the station-bill": được liệt kê trong danh sách các điểm dừng.
- Our city's port is now listed on the station-bill of major cruise lines. (Cảng của thành phố chúng ta giờ đã được liệt kê trong danh sách trạm đỗ của các hãng tàu du lịch lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Station list (n): danh sách các trạm, điểm dừng (nghĩa tương tự, dùng phổ biến hơn).
- Port schedule (n): lịch trình cảng, thời gian biểu các cảng.
- Itinerary (n): lộ trình, hành trình (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều phương tiện).
Từ đồng nghĩa
- Port of call list: danh sách các cảng ghé.
- Stop list: danh sách các điểm dừng.
Lưu ý
- "Station-bill" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng hải và vận tải biển. Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- danh sách trạm đỗ tàu (của một công ty tàu)