station-calendar
/'steiʃn,kælində/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bảng giờ xe lửa: Một bảng thông báo hoặc lịch trình liệt kê giờ khởi hành và đến của các chuyến tàu hỏa tại một nhà ga cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please check the station-calendar for the arrival time of the next train. (Vui lòng kiểm tra bảng giờ xe lửa để biết giờ đến của chuyến tàu tiếp theo.)
- The information on the station-calendar is updated daily. (Thông tin trên bảng giờ xe lửa được cập nhật hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to consult the station-calendar": tham khảo bảng giờ xe lửa.
- Before planning your trip, you should consult the station-calendar. (Trước khi lên kế hoạch cho chuyến đi, bạn nên tham khảo bảng giờ xe lửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Timetable (n): lịch trình, thời gian biểu (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều phương tiện).
- Schedule (n): lịch trình, kế hoạch thời gian.
Từ đồng nghĩa
- Train schedule: lịch trình tàu hỏa.
- Railway timetable: bảng giờ tàu hỏa.
danh từ
- bảng giờ xe lửa