station-master
/'steiʃn,mɑ:stə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trưởng ga: Người đứng đầu, phụ trách và quản lý hoạt động tại một nhà ga xe lửa hoặc ga tàu điện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The station-master announced the delay of the train. (Trưởng ga thông báo về việc tàu bị hoãn.)
- All inquiries should be directed to the station-master's office. (Mọi thắc mắc nên được chuyển đến văn phòng của trưởng ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to report to the station-master": báo cáo với trưởng ga.
- The ticket inspector had to report the incident to the station-master. (Nhân viên soát vé phải báo cáo sự việc với trưởng ga.)
Biến thể và từ gần giống
- Station (n): nhà ga.
- Master (n): người chủ, người quản lý, bậc thầy.
Từ đồng nghĩa
- Station manager: quản lý nhà ga (cách gọi hiện đại hơn, có thể bao hàm nhiều loại hình ga hơn).