station-wagon

/'steiʃn'wægən/
Học thuật
Thân thiện
station-wagon

A family loads their luggage into the station-wagon for a road trip.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe ô tô kiểu wagon: Một loại xe ô tô thân xe dài, cửa hậu mở lên, hàng ghế sau thường có thể gập xuống để tăng không gian chở hàng. Đây nghĩa phổ biến hiện đại nhất.
    • Xe lửa chở khách vừa chở hàng: Một toa xe lửa được thiết kế để vừa chở hành khách vừa chở hàng hóa. Đây nghĩa gốc, ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My family uses a station-wagon for road trips because it has lots of space for luggage. (Gia đình tôi dùng một chiếc xe station-wagon cho những chuyến đi đường dài rất nhiều chỗ để hành lý.)
    • The old station-wagon was perfect for carrying all our camping gear. (Chiếc xe station-wagon đó hoàn hảo để chở tất cả đồ cắm trại của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Estate car": Ở Anh, "station-wagon" thường được gọi là "estate car".
    • In the UK, what Americans call a station-wagon is called an estate car. (Ở Anh, thứ người Mỹ gọi là station-wagon được gọi là estate car.)
Biến thể từ gần giống
  • Wagon (n, viết tắt thông dụng): Cách gọi tắt thông thường cho "station-wagon".
    • We loaded the kids and the dog into the wagon. (Chúng tôi cho trẻ con chó lên xe wagon.)
  • Estate (n): Từ đồng nghĩa phổ biến tại Anh.
  • Break (n): Từ đồng nghĩa phổ biến tại Pháp một số nước châu Âu, đôi khi được dùng trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Estate car: Xe đa dụng (chủ yếu dùngAnh).
  • Wagon: Xe wagon (cách gọi tắt thông dụng, chủ yếu ở Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "station-wagon")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "station-wagon")

station-wagon

A family loads their luggage into the station-wagon for a road trip.

danh từ
  1. xe lửa chở khách vừa chở hàng