stationmaster

Định nghĩa

Danh từ: Người phụ trách, quản lý một nhà ga đường sắt. Đây người chịu trách nhiệm chính về hoạt động, an ninh dịch vụ tại ga xe lửa.

dụ sử dụng
  • (Người quản lý nhà ga đã thông báo về sự chậm trễ của chuyến tàu.)
  • (Văn phòng của người quản lý nhà ga nằmcuối sân ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to report to the stationmaster": trình diện với người quản lý nhà ga.

    • All new employees must report to the stationmaster on their first day. (Tất cả nhân viên mới phải trình diện với người quản lý nhà ga vào ngày đầu tiên làm việc.)
  • "acting stationmaster": người quản lý nhà ga tạm thời.

    • He served as the acting stationmaster while the regular one was on leave. (Anh ấy làm người quản lý nhà ga tạm thời trong khi người quản lý chính đang nghỉ phép.)
Biến thể từ gần giống
  • Station (danh từ): nhà ga, trạm.

    • The train station was crowded during the holiday. (Nhà ga tàu hỏa rất đông đúc trong kỳ nghỉ lễ.)
  • Master (danh từ): người chủ, người quản lý.

    • He is the master of the ship. (Anh ấy thuyền trưởng của con tàu.)
Từ đồng nghĩa
  • Station manager: người quản lý nhà ga (thường dùng trong bối cảnh hiện đại).

    • The station manager was responsible for the daily operations. (Người quản lý nhà ga chịu trách nhiệm về các hoạt động hàng ngày.)
  • Railway station superintendent: giám đốc nhà ga (cách gọi trang trọng hoặc trong hệ thống đường sắt lớn).

    • The railway station superintendent inspected the platform. (Giám đốc nhà ga đã kiểm tra sân ga.)
Thành ngữ liên quan
  • "like a stationmaster": (so sánh) chỉ một người rất nghiêm túc, trách nhiệm thường xuyên ra lệnh.
    • He acted like a stationmaster, giving orders to everyone. (Anh ấy hành động như một người quản lý nhà ga, ra lệnh cho mọi người.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "stationmaster"

stationmaster
The stationmaster checks the large clock on the platform.