stationnement

Học thuật
Thân thiện
stationnement

Le panneau indique que le stationnement est interdit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đỗ lại (của xe cộ): Hành động dừng để xemột vị trí nào đó trong một khoảng thời gian.
    • Sự đồn trú (quân sự): Việc bố trí, đóng quân tại một địa điểm cố định trong một thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le stationnement est interdit dans cette rue. (Việc đỗ xe bị cấm trên con phố này.)
    • Le stationnement des troupes à la frontière a été prolongé. (Việc đồn trú quân đội ở biên giới đã được kéo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stationnement interdit": Cấm đỗ xe.

    • Un panneau indique "stationnement interdit". (Một biển báo ghi "cấm đỗ xe".)
  • "Stationnement alterné": Đỗ xe luân phiên (theo ngày chẵn/lẻ).

    • En raison du nettoyage, le stationnement est alterné cette semaine. (Do công tác vệ sinh, việc đỗ xe được áp dụng luân phiên trong tuần này.)
  • "Stationnement de longue durée": Bãi đỗ xe dài hạn (thườngsân bay).

    • J'ai réservé un stationnement de longue durée près de l'aéroport. (Tôi đã đặt chỗ ở một bãi đỗ xe dài hạn gần sân bay.)
Biến thể từ liên quan
  • Stationner (động từ): đỗ xe.

    • Il est difficile de stationner en centre-ville. (Rất khó để đỗ xetrung tâm thành phố.)
  • Stationnement-gratuit (danh từ ghép): bãi đỗ xe miễn phí.

    • Le centre commercial offre un stationnement-gratuit. (Trung tâm thương mại bãi đỗ xe miễn phí.)
  • Parc de stationnement (cụm danh từ): bãi đỗ xe, bãi giữ xe.

    • Le parc de stationnement est souterrain. (Bãi đỗ xe nằm dưới lòng đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Parking (danh từ): bãi đỗ xe, việc đỗ xe (từ mượn tiếng Anh, rất thông dụng).
  • Arrêt (danh từ): sự dừng lại (nghĩa rộng hơn, có thể cho mọi phương tiện).
Các cụm từ liên quan
  • Interdire le stationnement: cấm đỗ xe.

    • La mairie a décidé d'interdire le stationnement sur les trottoirs. (Ủy ban thành phố đã quyết định cấm đỗ xe trên vỉa hè.)
  • Zone de stationnement: khu vực đỗ xe.

    • Une zone de stationnement a été aménagée pour les visiteurs. (Một khu vực đỗ xe đã được bố trí cho khách tham quan.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "stationnement")

stationnement

Le panneau indique que le stationnement est interdit.

danh từ giống đực
  1. sự đỗ lại
    • Interdire le stationnement des voitures sur la voie publique
      cấm xe cộ đỗ lại trên đường cái
  2. (quân sự) sự đồn trú
    • Les troupes de stationnement
      quân đồn trú