stations

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều của station): - Các ga, trạm, nhà ga: Chỉ các điểm dừng của tàu hỏa, xe buýt, hoặc các phương tiện giao thông công cộng khác. - Các vị trí, trạm làm việc: Nơi một người hoặc một nhóm người làm việc hoặc thực hiện nhiệm vụ, như trạm cứu hỏa, trạm cảnh sát, hoặc trạm nghiên cứu. - Các đài (truyền hình, phát thanh): Các cơ sở phát sóng chương trình truyền hình hoặc phát thanh. - Các chặng (trong hành trình): Các điểm dừng chân trong một cuộc hành trình dài. - Các trạm (trong hệ thống): Các điểm kết nối trong một mạng lưới, như trạm vũ trụ hoặc trạm đo đạc.

dụ sử dụng
  • (Tàu hỏa dừngtất cả các ga chính.)
  • ( vài đồn cảnh sát trong thành phố.)
  • (Tôi nghe các đài phát thanh khác nhau mỗi sáng.)
  • (Đội nghiên cứu đã thiết lập hai trạm khí tượng trên núi.)
  • (Chúng tôi đã đổi tàu ở ba ga trong suốt chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stations of the cross" (Các chặng đàng Thánh giá): Một nghi thức tôn giáo trong Công giáo La , bao gồm 14 lời cầu nguyện trước 14 bức tranh hoặc tượng chạm mô tả các sự kiện liên tiếp trong cuộc khổ nạn của Chúa Giêsu từ nhà Philatô đến đồi Golgotha.
    • The church holds a special service for the stations of the cross every Friday during Lent. (Nhà thờ tổ chức một buổi lễ đặc biệt về các chặng đàng Thánh giá vào mỗi thứ Sáu trong Mùa Chay.)
  • "stations of life": Các giai đoạn hoặc vị trí xã hội khác nhau trong cuộc đời.
    • He has experienced many stations of life, from poverty to wealth. (Ông ấy đã trải qua nhiều giai đoạn trong cuộc đời, từ nghèo khó đến giàu có.)
Biến thể từ gần giống
  • Station (danh từ số ít): ga, trạm, đài.
    • The bus station is very crowded. (Bến xe buýt rất đông đúc.)
  • Stationary (tính từ): đứng yên, không di chuyển (không nhầm lẫn với - văn phòng phẩm).
    • The car remained stationary at the traffic light. (Chiếc xe vẫn đứng yênđèn giao thông.)
  • Stationmaster (danh từ): trưởng ga.
    • The stationmaster announced the delay. (Trưởng ga thông báo sự chậm trễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Depots: kho, bến, trạm (thường dùng cho xe buýt hoặc tàu hỏa).
  • Terminals: nhà ga, bến cuối (thường điểm đầu hoặc cuối của tuyến đường).
  • Stops: điểm dừng (thường nhỏ hơn ga).
  • Hubs: trung tâm, đầu mối giao thông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Station oneself at: đặt mìnhmột vị trí cụ thể.
    • The guard stationed himself at the entrance. (Người bảo vệ đã đứnglối vào.)
  • Station someone somewhere: bố trí ai đómột nơi nào đó.
    • The army stationed troops near the border. (Quân đội đã bố trí quân gần biên giới.)
Thành ngữ liên quan
  • "All stations to ...": Thông báo đến tất cả các ga (thường dùng trong hệ thống tàu hỏa).
    • "All stations to London, please be aware of the schedule change." (Thông báo đến tất cả các ga về phía London, xin lưu ý sự thay đổi lịch trình.)
  • "Change at ... stations": Đổi tàucác ga.
    • You need to change at two stations to reach your destination. (Bạn cần đổi tàuhai ga để đến đích.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

stations
A family prays the Stations of the Cross in their local church.