statistical
/stə'tistik/ Cách viết khác : (statistical) /stə'tistikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) thống kê: Liên quan đến việc thu thập, phân loại, phân tích và diễn giải dữ liệu số. Từ này mô tả những thông tin, phương pháp, hoặc kết luận dựa trên quá trình thống kê.
- Dựa trên số liệu thống kê: Chỉ những phát biểu, bằng chứng hoặc kết quả được rút ra từ việc phân tích dữ liệu theo phương pháp thống kê.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The report provides a statistical analysis of population growth. (Báo cáo cung cấp một phân tích thống kê về sự gia tăng dân số.)
- There is a statistical correlation between exercise and health. (Có một mối tương quan thống kê giữa tập thể dục và sức khỏe.)
- The statistical data shows a significant trend. (Dữ liệu thống kê cho thấy một xu hướng đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"statistical significance": ý nghĩa thống kê. Đây là một khái niệm trong thống kê học dùng để xác định xem một kết quả có khả năng không phải do ngẫu nhiên hay không.
- The p-value is used to determine statistical significance. (Giá trị p được dùng để xác định ý nghĩa thống kê.)
"statistical inference": suy luận thống kê. Quá trình rút ra kết luận về một tổng thể dựa trên thông tin từ một mẫu.
- The study uses statistical inference to predict voter behavior. (Nghiên cứu sử dụng suy luận thống kê để dự đoán hành vi của cử tri.)
Biến thể và từ gần giống
Statistic (danh từ): số liệu thống kê, một con số đại diện cho một sự kiện hoặc phép đo.
- An important statistic is the unemployment rate. (Một số liệu thống kê quan trọng là tỷ lệ thất nghiệp.)
Statistician (danh từ): nhà thống kê, chuyên gia về thống kê.
- The statistician designed the survey methodology. (Nhà thống kê đã thiết kế phương pháp khảo sát.)
Statistics (danh từ số nhiều): môn thống kê học; các số liệu thống kê.
- She is studying statistics at university. (Cô ấy đang học môn thống kê ở đại học.)
Từ đồng nghĩa
- Quantitative (định tính): mang tính định lượng, dựa trên số lượng.
- Numerical (thuộc về số): liên quan đến các con số.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "statistical" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
- "Lies, damned lies, and statistics": "Những lời nói dối, những lời nói dối đáng nguyền rủa, và số liệu thống kê". Thành ngữ này (thường được cho là của Mark Twain) nhấn mạnh việc số liệu thống kê có thể bị sử dụng để thao túng hoặc chứng minh cho những quan điểm sai lệch.
- He dismissed the report, calling it a case of "lies, damned lies, and statistics". (Anh ta bác bỏ báo cáo, gọi đó là một trường hợp của "những lời nói dối, những lời nói dối đáng nguyền rủa, và số liệu thống kê".)
tính từ
- (thuộc) thống kê