statisticien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà thống kê học: Một chuyên gia được đào tạo trong lĩnh vực thống kê, người thu thập, phân tích, diễn giải và trình bày dữ liệu số để hỗ trợ việc ra quyết định trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, khoa học, y tế và chính phủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le statisticien a analysé les résultats de l'enquête. (Nhà thống kê học đã phân tích kết quả của cuộc khảo sát.)
- Elle travaille comme statisticienne pour un institut de recherche médicale. (Cô ấy làm việc như một nhà thống kê học cho một viện nghiên cứu y tế.)
- Nous avons consulté un statisticien pour valider la méthodologie de notre étude. (Chúng tôi đã tham vấn một nhà thống kê học để xác nhận phương pháp luận của nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Statisticien en chef": Nhà thống kê học trưởng, người đứng đầu hoặc có vai trò lãnh đạo trong một nhóm hoặc tổ chức về thống kê.
- Le statisticien en chef a présenté le rapport annuel. (Nhà thống kê học trưởng đã trình bày báo cáo thường niên.)
Biến thể và từ gần giống
- Statisticienne (n.f): Dạng giống cái của "statisticien".
- Une statisticienne renommée a donné une conférence. (Một nữ nhà thống kê học nổi tiếng đã có một bài thuyết trình.)
- Statistique (n.f): Số liệu thống kê; (adj): thuộc về thống kê.
- Les statistiques sont fiables. (Các số liệu thống kê rất đáng tin cậy.)
- Une analyse statistique. (Một phân tích thống kê.)
Từ đồng nghĩa
- Expert en statistiques: Chuyên gia về thống kê.
- Analyste de données: Nhà phân tích dữ liệu (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm công việc của một statisticien).
danh từ
- nhà thống kê học