statistique
Học thuậtThân thiện
Une chercheuse consulte un tableau de statistiques sur son écran d'ordinateur.
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Thống kê học: Một ngành khoa học chuyên nghiên cứu về việc thu thập, phân tích, diễn giải và trình bày dữ liệu số.
- Sự thống kê; số liệu thống kê: Chỉ hành động thu thập dữ liệu hoặc chính bộ dữ liệu số đã được tổng hợp, thường dùng ở số nhiều (les statistiques).
Tính từ:
- Thuộc về thống kê: Mô tả những gì liên quan đến phương pháp hoặc dữ liệu của ngành thống kê học.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- La statistique est une discipline essentielle en économie. (Thống kê học là một ngành học thiết yếu trong kinh tế.)
- Les statistiques sur le chômage seront publiées demain. (Các số liệu thống kê về thất nghiệp sẽ được công bố vào ngày mai.)
- Il a consulté les statistiques de vente du trimestre. (Anh ấy đã xem xét số liệu thống kê bán hàng của quý.)
Tính từ:
- Ils ont effectué une étude statistique très détaillée. (Họ đã thực hiện một nghiên cứu thống kê rất chi tiết.)
- La méthode statistique utilisée est fiable. (Phương pháp thống kê được sử dụng là đáng tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être une statistique": Trở thành một con số trong báo cáo, thường mang hàm ý vô danh hoặc mất đi tính cá nhân.
- Pour les assureurs, il n'est qu'une statistique. (Đối với các công ty bảo hiểm, anh ta chỉ là một con số thống kê.)
"En statistique(s)": Theo quan điểm thống kê, xét về mặt thống kê.
- En statistique, cette différence est significative. (Về mặt thống kê, sự khác biệt này là có ý nghĩa.)
Biến thể và từ gần giống
- Statisticien/Statisticienne (n): Nhà thống kê (người làm công việc chuyên môn về thống kê).
- Statistiquement (adv): Một cách thống kê, về mặt thống kê.
- Le résultat est statistiquement valide. (Kết quả có giá trị về mặt thống kê.)
Từ đồng nghĩa
- Donnée (n): Dữ liệu, số liệu (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải là kết quả của quá trình tổng hợp thống kê).
- Chiffre (n): Con số (thường chỉ một con số cụ thể, không phải là một bộ dữ liệu phân tích).
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Office de la statistique: Cục thống kê.
- Sondage statistique: Điều tra thống kê, khảo sát thống kê.
Une chercheuse consulte un tableau de statistiques sur son écran d'ordinateur.
danh từ giống cái
- thống kê học
- sự thống kê; số liệu thống kê
- Statistique démographiquesự thống kê số dân
tính từ
- thống kê
- Analyse statistiquephân tích thống kê