statistique

Học thuật
Thân thiện
statistique

Une chercheuse consulte un tableau de statistiques sur son écran d'ordinateur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Thống kê học: Một ngành khoa học chuyên nghiên cứu về việc thu thập, phân tích, diễn giải trình bày dữ liệu số.
    • Sự thống kê; số liệu thống kê: Chỉ hành động thu thập dữ liệu hoặc chính bộ dữ liệu số đã được tổng hợp, thường dùngsố nhiều (les statistiques).
  2. Tính từ:

    • Thuộc về thống kê: Mô tả những liên quan đến phương pháp hoặc dữ liệu của ngành thống kê học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • La statistique est une discipline essentielle en économie. (Thống kê họcmột ngành học thiết yếu trong kinh tế.)
    • Les statistiques sur le chômage seront publiées demain. (Các số liệu thống kê về thất nghiệp sẽ được công bố vào ngày mai.)
    • Il a consulté les statistiques de vente du trimestre. (Anh ấy đã xem xét số liệu thống kê bán hàng của quý.)
  • Tính từ:

    • Ils ont effectué une étude statistique très détaillée. (Họ đã thực hiện một nghiên cứu thống kê rất chi tiết.)
    • La méthode statistique utilisée est fiable. (Phương pháp thống kê được sử dụngđáng tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être une statistique": Trở thành một con số trong báo cáo, thường mang hàm ý vô danh hoặc mất đi tính cá nhân.

    • Pour les assureurs, il n'est qu'une statistique. (Đối với các công ty bảo hiểm, anh ta chỉmột con số thống kê.)
  • "En statistique(s)": Theo quan điểm thống kê, xét về mặt thống kê.

    • En statistique, cette différence est significative. (Về mặt thống kê, sự khác biệt này là có ý nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Statisticien/Statisticienne (n): Nhà thống kê (người làm công việc chuyên môn về thống kê).
  • Statistiquement (adv): Một cách thống kê, về mặt thống kê.
    • Le résultat est statistiquement valide. (Kết quả giá trị về mặt thống kê.)
Từ đồng nghĩa
  • Donnée (n): Dữ liệu, số liệu (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phảikết quả của quá trình tổng hợp thống kê).
  • Chiffre (n): Con số (thường chỉ một con số cụ thể, không phảimột bộ dữ liệu phân tích).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Office de la statistique: Cục thống kê.
  • Sondage statistique: Điều tra thống kê, khảo sát thống kê.
statistique

Une chercheuse consulte un tableau de statistiques sur son écran d'ordinateur.

danh từ giống cái
  1. thống kê học
  2. sự thống kê; số liệu thống kê
    • Statistique démographique
      sự thống kê số dân
tính từ
  1. thống kê
    • Analyse statistique
      phân tích thống kê

Từ có nhắc đến "statistique"