statthalter

Học thuật
Thân thiện
statthalter

Le statthalter inspecte les fortifications de la province.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thống đốc (trong lịch sử nước Đức): "Statthalter" là một chức vụ hành chính lịch sử, chỉ người đại diện cho quyền lực trung ương (như hoàng đế hoặc vua) để cai quản một vùng lãnh thổ, tỉnh hoặc lãnh địa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le statthalter gouvernait la province au nom de l'empereur. (Vị thống đốc cai quản tỉnh này nhân danh hoàng đế.)
    • Cette fonction de statthalter a été abolie au XIXe siècle. (Chức vụ thống đốc này đã bị bãi bỏ vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Statthalter" trong bối cảnh lịch sử: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử để mô tả hệ thống cai trị của Đế chế La Thần thánh hoặc các quốc gia nói tiếng Đức thời kỳ trước.
    • Le titre de "Statthalter" était courant dans le Saint-Empire romain germanique. (Danh hiệu "Statthalter" phổ biến trong Đế chế La Thần thánh dân tộc Đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Statthalterin (danh từ giống cái): Nữ thống đốc (dạng thức nữ giới, ít phổ biến hơn trong bối cảnh lịch sử).
  • Gouverneur (danh từ giống đực): Thống đốc (từ tổng quát hơn, không mang sắc thái lịch sử đặc thù của Đức như "Statthalter").
Từ đồng nghĩa
  • Gouverneur: Thống đốc.
  • Vice-roi: Phó vương (chức vụ thường cao hơn trong bối cảnh khác).
  • Administrateur: Quản trị viên, người quản lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "Statthalter").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "Statthalter").

statthalter

Le statthalter inspecte les fortifications de la province.

danh từ giống đực
  1. (sử học) thống đốc (Đức)