statuesqueness
/,stætju'esknis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giống như tượng: Chất lượng hoặc đặc điểm của việc có vẻ ngoài, dáng vẻ hoặc phẩm chất tĩnh tại, trang nghiêm và hoàn hảo như một bức tượng.
- Sự đẹp như tượng: Vẻ đẹp cổ điển, cân đối và thanh thoát, gợi nhớ đến vẻ đẹp lý tưởng hóa của các tác phẩm điêu khắc cổ đại.
- Sự oai nghiêm như tượng: Phong thái đĩnh đạc, bất động và đầy vẻ uy nghi, tạo cảm giác tôn kính.
- Tầm vóc như tượng: Dáng vóc cao lớn, cân đối và gây ấn tượng mạnh, tương tự như tầm vóc của một bức tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The statuesqueness of the ancient marble figure was breathtaking. (Sự đẹp như tượng của bức tượng cẩm thạch cổ đại thật đáng kinh ngạc.)
- Her statuesqueness on stage commanded the audience's complete attention. (Sự oai nghiêm như tượng của cô ấy trên sân khấu đã thu hút toàn bộ sự chú ý của khán giả.)
- We admired the statuesqueness of the old oak tree, standing alone in the field. (Chúng tôi ngưỡng mộ tầm vóc như tượng của cây sồi già, đứng một mình trên cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with an air of statuesqueness": với một vẻ/bầu không khí như tượng.
- The queen entered the hall with an air of statuesqueness that silenced the crowd. (Nữ hoàng bước vào hội trường với một vẻ oai nghiêm như tượng khiến đám đông im lặng.)
"to possess a certain statuesqueness": sở hữu một sự như tượng nào đó.
- The model possesses a certain statuesqueness that makes her perfect for classical art photography. (Người mẫu sở hữu một sự đẹp như tượng nào đó khiến cô ấy hoàn hảo cho nhiếp ảnh nghệ thuật cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
Statuesque (tính từ): Có dáng vẻ đẹp và oai vệ như tượng.
- She had a statuesque figure. (Cô ấy có một dáng vóc đẹp như tượng.)
Sculptural (tính từ): Thuộc về hoặc giống như điêu khắc, tạo hình.
- Monumentality (danh từ): Tính chất đồ sộ, hoành tráng (có thể gần nghĩa trong ngữ cảnh về quy mô và vẻ uy nghi).
Từ đồng nghĩa
- Majesty: Sự uy nghi, oai vệ.
- Grandeur: Sự hùng vĩ, tráng lệ.
- Sublimity: Sự cao cả, tuyệt mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'statuesqueness').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'statuesqueness' một cách trực tiếp.)
danh từ
- sự giống như tượng; sự đẹp như tượng; sự oai nghiêm như tượng; tầm vóc như tượng