statutairement

Học thuật
Thân thiện
statutairement

L'assemblée a statutairement approuvé le rapport annuel.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách hợp điều lệ, theo đúng điều lệ: Chỉ một hành động, quyết định hoặc tình trạng được thực hiện hoặc tồn tại phù hợp với các quy định chính thức được ghi trong điều lệ của một tổ chức, hiệp hội hoặc công ty.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le directeur a été élu statutairement. (Giám đốc đã được bầu một cách hợp điều lệ.)
    • Cette assemblée est convoquée statutairement une fois par an. (Cuộc họp này được triệu tập theo đúng điều lệ mỗi năm một lần.)
    • Le siège social est fixé statutairement à Paris. (Trụ sở chính được quy định trong điều lệ là ở Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Difficulté statutairement résolue": Khó khăn được giải quyết hợp điều lệ. Cụm từ này nhấn mạnh rằng một vấn đề đã được xửtheo đúng các thủ tục quy định được nêu trong điều lệ, đảm bảo tính hợp pháp chính thức của giải pháp.
Biến thể từ gần giống
  • Statutaire (tính từ): thuộc về điều lệ, hợp điều lệ.
    • L'âge statutaire de la retraite. (Tuổi nghỉ hưu theo điều lệ.)
  • Statut (danh từ): điều lệ, quy chế, tình trạng.
    • Les statuts d'une association. (Điều lệ của một hiệp hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Réglementairement: một cách hợp quy định, theo đúng quy chế.
  • Conformément aux statuts: phù hợp với điều lệ.
Từ trái nghĩa
  • Informellement: một cách không chính thức.
  • Irregularement: một cách bất thường, không đúng quy định.
statutairement

L'assemblée a statutairement approuvé le rapport annuel.

phó từ
  1. hợp điều lệ
    • Difficulté statutairement résolue
      khó khăn giải quyết hợp điều lệ