statute-book

/'stætju:tbuk/
Học thuật
Thân thiện
statute-book

A lawyer consults a thick statute-book in her office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sách luật: Một bộ sưu tập chính thức, hệ thống thường được xuất bản, chứa đựng toàn bộ các đạo luật (statutes) hiện hành của một quốc gia, tiểu bang hoặc khu vực pháp . nguồn tham chiếu chính thức cho luật thành văn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new law will be added to the national statute-book next month. (Đạo luật mới sẽ được bổ sung vào sách luật quốc gia vào tháng tới.)
    • Lawyers often consult the statute-book to find the exact wording of a regulation. (Các luật sư thường tra cứu sách luật để tìm chính xác từ ngữ của một quy định.)
    • That outdated practice is no longer found in the modern statute-book. (Thông lệ lỗi thời đó không còn được ghi trong sách luật hiện đại nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on the statute-book": (cụm từ) dùng để chỉ một đạo luật đã chính thức được thông qua trở thành một phần của luật pháp hiện hành.
    • The Equal Pay Act has been on the statute-book for decades. (Đạo luật Trả Lương Bình Đẳng đã trong sách luật hàng thập kỷ nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Statute (n): đạo luật, luật thành văn do cơ quan lập pháp ban hành.
    • Parliament passed a new statute on data protection. (Quốc hội đã thông qua một đạo luật mới về bảo vệ dữ liệu.)
  • Code (n): bộ luật, một bộ sưu tập hệ thống các luật lệ về một lĩnh vực cụ thể ( dụ: hình sự, dân sự).
    • The Penal Code is a crucial part of the legal system. (Bộ luật Hình sự một phần quan trọng của hệ thống pháp luật.)
  • Legislation (n): pháp luật nói chung, hoặc hành động lập pháp.
    • New legislation is needed to address this issue. (Cần luật pháp mới để giải quyết vấn đề này.)
Từ đồng nghĩa
  • Body of law: toàn bộ luật pháp.
  • Legal code: bộ luật.
Thành ngữ liên quan
  • To be inscribed on the statute-book: (cách nói trang trọng) được ghi vào sách luật, tức là đã trở thành luật.
    • The reform was finally inscribed on the statute-book after years of debate. (Cuộc cải cách cuối cùng đã được ghi vào sách luật sau nhiều năm tranh luận.)
statute-book

A lawyer consults a thick statute-book in her office.

danh từ
  1. sách luật