statutory law

Định nghĩa

Danh từ: - Luật thành văn: "statutory law" chỉ toàn bộ hệ thống luật do cơ quan lập pháp ( dụ Quốc hội, Nghị viện) ban hành dưới dạng các đạo luật (statutes). Đây luật được viết thành văn bản chính thức, khác với luật tập quán (common law) hay luật án lệ.

dụ sử dụng
  • (Luật thành văn được cơ quan lập pháp thông qua mọi công dân đều phải tuân theo.)
  • (Thẩm phán đã viện dẫn luật thành văn khi đưa ra phán quyết.)
  • (Không giống luật tập quán, luật thành văn được hệ thống hóa rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be governed by statutory law": chịu sự điều chỉnh của luật thành văn.
    • This area of business is governed by statutory law. (Lĩnh vực kinh doanh này chịu sự điều chỉnh của luật thành văn.)
  • "to interpret statutory law": giải thích luật thành văn.
    • Courts often interpret statutory law to clarify its meaning. (Tòa án thường giải thích luật thành văn để làm ý nghĩa của .)
Biến thể từ gần giống
  • Statutory (tính từ): thuộc về luật thành văn, do luật định.
    • There is a statutory requirement to file taxes annually. ( yêu cầu do luật định về việc nộp thuế hàng năm.)
  • Statute (danh từ): một đạo luật cụ thể do cơ quan lập pháp ban hành.
    • The new statute regulates online privacy. (Đạo luật mới điều chỉnh quyền riêng tư trực tuyến.)
Từ đồng nghĩa
  • Legislative law: luật lập pháp (nhấn mạnh nguồn gốc từ cơ quan lập pháp).
  • Codified law: luật được hệ thống hóa (thường dùng cho các bộ luật lớn).
Các cụm từ liên quan
  • Statutory law system: hệ thống luật thành văn.
    • Vietnam follows a statutory law system. (Việt Nam theo hệ thống luật thành văn.)
  • Statutory law vs. common law: luật thành văn đối lập với luật tập quán.
    • The difference between statutory law and common law is fundamental in legal studies. (Sự khác biệt giữa luật thành văn luật tập quán nền tảng trong nghiên cứu pháp luật.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be a matter of statutory law": vấn đề thuộc luật thành văn.
    • Whether this act is illegal is a matter of statutory law. (Hành vi này bất hợp pháp hay không vấn đề thuộc luật thành văn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

statutory law
A judge consults a large book of statutory law in a courtroom.