staurotide

Học thuật
Thân thiện
staurotide

Une staurotide se trouve dans une roche métamorphique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Staurotit: Một khoáng vật silicat, thường màu nâu đỏ hoặc nâu sẫm, đôi khi trong suốt, với các tinh thể thường tạo thành hình chữ thập. Tên gọi này xuất phát từ tiếng Hy Lạp "stauros" (chữ thập).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La staurotide est un minéral de collection recherché. (Staurotit là một khoáng vật sưu tầm được ưa chuộng.)
    • On trouve de la staurotide dans certaines roches métamorphiques. (Người ta tìm thấy staurotit trong một số loại đá biến chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh địa chất hoặc khoáng vật học, "staurotide" được dùng như một thuật ngữ chuyên môn để chỉ chính xác loại khoáng vật này, không cách dùng ẩn dụ phổ biến.
Biến thể từ gần giống
  • Staurotite (cách viết tiếng Anh): staurotit.
  • Croisette de Bretagne (tên gọi khác trong tiếng Pháp, đặc biệt khi nói đến các tinh thể hình chữ thập tìm thấy ở Brittany): chữ thập Breton.
Từ đồng nghĩa
  • Croisette (trong ngữ cảnh cụ thể về tinh thể hình chữ thập): hình chữ thập nhỏ (chỉ hình dạng, không hoàn toàn đồng nghĩa về mặt khoáng vật học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâymột danh từ chỉ khoáng vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "staurotide".
staurotide

Une staurotide se trouve dans une roche métamorphique.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) xtaurotit