stave-rhyme

/'steivraim/
Học thuật
Thân thiện
stave-rhyme

A poet uses stave-rhyme to create a musical rhythm in the verse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự láy phụ âm (trong thơ): "stave-rhyme" một thuật ngữ thơ ca dùng để chỉ một kỹ thuật trong đó các phụ âm đầu của các từ được lặp lại để tạo hiệu ứng nhịp điệu âm thanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poet's use of stave-rhyme created a strong rhythmic effect. (Việc nhà thơ sử dụng sự láy phụ âm đã tạo ra một hiệu ứng nhịp điệu mạnh mẽ.)
    • Stave-rhyme is a common feature in Old English poetry. (Sự láy phụ âm một đặc điểm phổ biến trong thơ ca tiếng Anh cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to employ stave-rhyme": sử dụng kỹ thuật láy phụ âm.
    • The epic poem employs stave-rhyme to enhance its oral storytelling quality. (Bài thơ sử thi sử dụng kỹ thuật láy phụ âm để tăng cường chất lượng kể chuyện truyền khẩu của .)
Biến thể từ gần giống
  • Alliteration (n): sự điệp âm, thường chỉ sự lặp lại phụ âm đầucác từ liền kề hoặc gần nhau. Đây một khái niệm rộng hơn thường được dùng phổ biến hơn "stave-rhyme".
    • "Peter Piper picked a peck of pickled peppers" is a famous example of alliteration. ("Peter Piper picked a peck of pickled peppers" một dụ nổi tiếng về sự điệp âm.)
Từ đồng nghĩa
  • Consonance (n): sự hòa âm phụ âm, sự lặp lại các phụ âm giống nhau, đặc biệt cuối từ.
  • Initial rhyme (n): vần đầu, một thuật ngữ khác để chỉ sự lặp lại âm thanhphần đầu của từ.
Lưu ý
  • "Stave-rhyme" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong phân tích văn học thơ ca. Trong tiếng Việt, thường được giải thích "sự láy phụ âm" hoặc có thể hiểu một dạng của "điệp âm" (alliteration) đặc thù.
stave-rhyme

A poet uses stave-rhyme to create a musical rhythm in the verse.

danh từ
  1. sự láy phụ âm (thơ)