stay-at-home

/'steiəthoum/
Học thuật
Thân thiện
stay-at-home

A stay-at-home parent reads a storybook to their child in the living room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thườngnhà, hay ở nhà: Dùng để mô tả một người xu hướng dành nhiều thời giannhà, ít ra ngoài hoặc đi du lịch. Từ này thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực khi nhấn mạnh sự thu mình.
    • Ru rú nhà: (Thành ngữ, mang sắc thái tiêu cực) Chỉ người suốt ngày chỉ quanh quẩn trong nhà, ít giao tiếp xã hội.
  2. Danh từ:

    • Người thườngnhà: Chỉ một người lối sống chủ yếunhà.
    • Người ru rú nhà: (Thành ngữ) Chỉ người sống khép kín, ít ra ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He has become quite a stay-at-home person since he started working remotely. (Anh ấy đã trở thành một người khá hay ở nhà kể từ khi bắt đầu làm việc từ xa.)
    • My stay-at-home uncle rarely attends family gatherings outside the city. (Người chú hay ru rú nhà của tôi hiếm khi tham gia các cuộc họp mặt gia đình bên ngoài thành phố.)
  • Danh từ:

    • She is a true stay-at-home; she finds all her entertainment indoors. ( ấy đúng một người thườngnhà; ấy tìm mọi thú vui trong nhà.)
    • Don't be such a stay-at-home! Let's go out and explore. (Đừng làm người ru rú nhà như thế! Hãy ra ngoài khám phá đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stay-at-home" thường được dùng như một tính từ ghép trước danh từ ( dụ: a stay-at-home parent, a stay-at-home lifestyle).
    • The pandemic created a new generation of stay-at-home workers. (Đại dịch đã tạo ra một thế hệ nhân viên làm việc tại nhà mới.)
  • Có thể dùng để nhấn mạnh sự đối lập với những người thích phiêu lưu, du lịch.
    • Compared to her adventurous sister, Maria is the stay-at-home one in the family. (So với người chị thích phiêu lưu, Maria người hay ở nhà trong gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Homebody (danh từ): Người thíchnhà. (Từ này thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính hơn "stay-at-home").
    • I'm a homebody; I love cozy nights in. (Tôi một người thíchnhà; tôi yêu những đêm ấm cúng trong nhà.)
  • Housebound (tính từ): Bị buộc phảitrong nhà (thường do ốm đau, tàn tật).
    • After the surgery, she was housebound for a month. (Sau ca phẫu thuật, ấy đã phảitrong nhà một tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Home-loving (ưa thíchnhà), sedentary (ít vận động, ngồi nhiều).
  • Danh từ: Recluse (người sống ẩn dật, tách biệt), shut-in (người phảitrong nhà lý do sức khỏe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "stay-at-home" một tính từ/danh từ ghép cố định, không tạo thành phrasal verb với các giới từ khác.)

Thành ngữ liên quan
  • To be a homebird (Anh-Anh): Giống nghĩa với "homebody", chỉ người thíchnhà.
    • He's a real homebird, never wants to go to parties. (Anh ta đúng một người thíchnhà, chẳng bao giờ muốn đi dự tiệc cả.)
stay-at-home

A stay-at-home parent reads a storybook to their child in the living room.

tính từ
  1. thườngnhà, hay ở nhà, ru rú nhà
danh từ
  1. người thườngnhà, người ru rú nhà

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự