stay-bar

/'steibɑ:/ Cách viết khác : (stay-rod) /'steirɔd/
Học thuật
Thân thiện
stay-bar

A worker secures the stay-bar against the wall of the new structure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thanh chống, thanh giằng: Một thanh cứng (thường bằng kim loại hoặc gỗ) được sử dụng để cố định, chống đỡ hoặc gia cố một cấu trúc, ngăn không cho di chuyển, lắc lư hoặc sụp đổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The workers installed a stay-bar to reinforce the wall during the renovation. (Các công nhân đã lắp đặt một thanh chống để gia cố bức tường trong quá trình cải tạo.)
    • A metal stay-bar is essential for the stability of the temporary stage. (Một thanh giằng kim loại rất cần thiết cho sự ổn định của sân khấu tạm thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to brace with a stay-bar": chống đỡ bằng một thanh giằng.
    • The old shed was braced with a stay-bar to withstand the strong winds. (Cái lều được chống đỡ bằng một thanh giằng để chịu được những cơn gió mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Stay-rod (danh từ): Cách viết/variant khác của "stay-bar", cùng nghĩa thanh chống, cột chống.
  • Brace (danh từ): thanh chống, thanh giằng.
  • Strut (danh từ): thanh chống chịu lực nén.
  • Support beam (danh từ): dầm đỡ, đỡ.
Từ đồng nghĩa
  • Prop: thanh chống, vật chống đỡ.
  • Reinforcement: vật liệu/chi tiết gia cố.
  • Stanchion: cột trụ chống đỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "stay-bar")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stay-bar")

stay-bar

A worker secures the stay-bar against the wall of the new structure.

danh từ
  1. cột chống (nhà, máy)