stay-maker

/'stei,meikə/
Học thuật
Thân thiện
stay-maker

A stay-maker sews a new corset for a customer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người may yếm nịt: Một thợ thủ công chuyên may "stays", một loại áo nịt ngực hoặc yếm nịt bằng vải cứng, thường được gia cố bằng xương cá voi, được phụ nữ mặc từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 19 để định hình nâng đỡ phần thân trên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 18th century, a skilled stay-maker was essential for a lady's wardrobe. (Vào thế kỷ 18, một người thợ may yếm nịt lành nghề điều thiết yếu cho tủ quần áo của một quý .)
    • The stay-maker measured her client carefully before crafting the garment. (Người thợ may yếm nịt đo đạc khách hàng của mình một cách cẩn thận trước khi tạo ra trang phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The craft of the stay-maker": Nghề thủ công của người may yếm nịt.
    • The craft of the stay-maker required precision and knowledge of anatomy. (Nghề thủ công của người may yếm nịt đòi hỏi sự chính xác kiến thức về giải phẫu học.)
Biến thể từ gần giống
  • Stay-making (danh từ): Nghề may yếm nịt.
    • Stay-making was a prosperous trade in port cities. (Nghề may yếm nịt một ngành buôn bán thịnh vượngcác thành phố cảng.)
  • Corsetiere (danh từ): Thợ may áo nịt ngực (từ cùng thời kỳ hoặc hiện đại hơn, có nghĩa tương tự).
  • Corset-maker (danh từ): Thợ may áo nịt (một từ ghép hiện đại hơn với nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Corset maker: Thợ may áo nịt ngực.
  • Body-maker: Thợ may đồ định hình cơ thể (một thuật ngữ lịch sử ít phổ biến hơn).
Lưu ý
  • Từ lịch sử: "Stay-maker" một từ chuyên ngành lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, tiểu thuyết lịch sử, hoặc khi nói về lịch sử thời trang. ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
stay-maker

A stay-maker sews a new corset for a customer.

danh từ
  1. người may yếm nịt