stay-rod
/'steibɑ:/ Cách viết khác : (stay-rod) /'steirɔd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thanh giằng, thanh chống: Một thanh cứng (thường bằng kim loại hoặc gỗ) được sử dụng để cố định, chống đỡ hoặc gia cố một cấu trúc, ngăn không cho nó di chuyển, lắc lư hoặc đổ sập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The engineers installed a steel stay-rod to reinforce the old factory wall. (Các kỹ sư đã lắp đặt một thanh giằng thép để gia cố bức tường nhà máy cũ.)
- Check the stay-rods on the antenna mast to ensure they are secure. (Kiểm tra các thanh chống trên cột ăng-ten để đảm bảo chúng được cố định chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tension stay-rod": Thanh giằng căng, thường dùng trong kết cấu cầu hoặc tháp để chịu lực kéo.
- The bridge's stability relies on several high-tensile tension stay-rods. (Độ ổn định của cây cầu phụ thuộc vào một số thanh giằng căng có độ bền kéo cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Stay (n): Dây cáp, thanh giằng (nói chung).
- Brace (n): Thanh chống, thanh giằng.
- Strut (n): Thanh chống chịu nén.
Từ đồng nghĩa
- Brace: thanh chống.
- Support rod: thanh đỡ.
- Reinforcing rod: thanh gia cố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "stay-rod")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "stay-rod")
danh từ
- cột chống (nhà, máy)