stealthily
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách lén lút, vụng trộm, kín đáo: "stealthily" mô tả hành động được thực hiện một cách lặng lẽ, cẩn thận để tránh bị chú ý hoặc phát hiện. - stealthily they advanced upstream (một cách lén lút, họ tiến lên thượng nguồn)
Ví dụ sử dụng
- (Con mèo di chuyển một cách lén lút qua bãi cỏ, rình rập một con chim.)
- (Anh ta rón rén một cách kín đáo vào phòng để không đánh thức ai.)
- (Điệp viên quan sát một cách vụng trộm từ sau tấm rèm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to move stealthily": di chuyển một cách lén lút (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, săn bắn, hoặc trinh thám).
- The soldiers moved stealthily through the jungle at night. (Những người lính di chuyển một cách lén lút qua khu rừng rậm vào ban đêm.)
- "to act stealthily": hành động một cách kín đáo, bí mật.
- She acted stealthily, never revealing her true intentions. (Cô ấy hành động một cách kín đáo, không bao giờ tiết lộ ý định thật sự của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Stealth (danh từ): sự lén lút, tính chất kín đáo.
- The thief relied on stealth to avoid detection. (Tên trộm dựa vào sự lén lút để tránh bị phát hiện.)
- Stealthy (tính từ): lén lút, vụng trộm.
- The stealthy fox crept toward the chicken coop. (Con cáo lén lút bò về phía chuồng gà.)
Từ đồng nghĩa
- Slyly: một cách ranh mãnh, xảo quyệt.
- He slyly took the last piece of cake. (Anh ta một cách ranh mãnh lấy miếng bánh cuối cùng.)
- Covertly: một cách bí mật, kín đáo.
- The operation was carried out covertly. (Chiến dịch được thực hiện một cách bí mật.)
- Furtively: một cách vụng trộm, lén lút (thường mang sắc thái tội lỗi hoặc xấu hổ).
- She glanced furtively around the room. (Cô ấy liếc nhìn một cách vụng trộm quanh phòng.)
Thành ngữ liên quan
- "to do something by stealth": làm việc gì đó một cách lén lút, không công khai.
- He managed to enter the building by stealth. (Anh ta xoay sở để vào tòa nhà bằng cách lén lút.)
- "stealth mode": chế độ tàng hình (trong công nghệ) hoặc trạng thái hoạt động kín đáo.
- The submarine switched to stealth mode. (Tàu ngầm chuyển sang chế độ tàng hình.)