steam boiler

Định nghĩa

Danh từ: Nồi hơi nướcmột thiết bị kín, được thiết kế để đun nóng nước chuyển nước thành hơi nước (steam) dưới áp suất cao, thường được sử dụng trong các hệ thống sưởi ấm, động cơ hơi nước, hoặc trong công nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy đã lắp đặt một nồi hơi nước mới để cung cấp năng lượng cho máy móc.)
  • (Một nồi hơi nước cần được bảo trì thường xuyên để ngăn ngừa các vụ nổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fire a steam boiler": đốt nồi hơi nước (bắt đầu quá trình tạo hơi).
    • The technician fired the steam boiler early in the morning. (Kỹ thuật viên đã đốt nồi hơi nước từ sáng sớm.)
  • "steam boiler pressure": áp suất của nồi hơi nước.
    • The steam boiler pressure must be monitored closely. (Áp suất của nồi hơi nước phải được theo dõi chặt chẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Boiler (n): nồi hơi (dạng rút gọn của steam boiler, nhưng có thể chỉ các loại nồi hơi khác).
    • The boiler in the basement provides heat for the whole house. (Nồi hơitầng hầm cung cấp nhiệt cho toàn bộ ngôi nhà.)
  • Steam (n): hơi nước (chất lỏngdạng khí do nồi hơi tạo ra).
    • Steam rises from the boiler when it is operating. (Hơi nước bốc lên từ nồi hơi khi đang hoạt động.)
Từ đồng nghĩa
  • Kettle (khi dùng trong ngữ cảnh đơn giản, không chính xác về kỹ thuật): ấm đun nước.
    • A large kettle can function as a simple steam boiler. (Một ấm đun nước lớn có thể hoạt động như một nồi hơi nước đơn giản.)
  • Generator (trong ngữ cảnh cụ thể): máy phát hơi (thường dùng trong các hệ thống phức tạp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fire up (the steam boiler): khởi động nồi hơi nước.
    • We need to fire up the steam boiler before the morning shift. (Chúng ta cần khởi động nồi hơi nước trước ca làm việc buổi sáng.)
  • Shut down (the steam boiler): tắt nồi hơi nước.
    • The operator shut down the steam boiler for repairs. (Người vận hành đã tắt nồi hơi nước để sửa chữa.)
Thành ngữ liên quan
  • To blow off steam (không trực tiếp liên quan đến nồi hơi, nhưng nguồn gốc từ hơi nước): xả hơi, giải tỏa căng thẳng.
    • After a long day, he went for a run to blow off steam. (Sau một ngày dài, anh ấy đi chạy bộ để xả hơi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "steam boiler"

steam boiler
A steam boiler heats water to produce steam for the factory.