stumbler
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay vấp ngã, người hay bước hụt: "stumbler" chỉ một người thường xuyên bị vấp hoặc suýt ngã khi đi bộ hoặc chạy.
- Người hay mắc lỗi, người vụng về: "stumbler" cũng dùng để chỉ một người thường xuyên phạm sai lầm do thiếu năng lực hoặc sự vụng về.
Ví dụ sử dụng
Người hay vấp ngã:
- The old man is a stumbler on uneven paths. (Ông già là một người hay vấp ngã trên những con đường gồ ghề.)
- She is a stumbler in the dark, always tripping over furniture. (Cô ấy là một người hay bước hụt trong bóng tối, luôn vấp phải đồ đạc.)
Người hay mắc lỗi:
- He is a stumbler at work, often making careless mistakes. (Anh ấy là một người hay mắc lỗi ở nơi làm việc, thường xuyên phạm sai lầm bất cẩn.)
- The new intern is a stumbler in the lab, frequently breaking equipment. (Thực tập sinh mới là một người vụng về trong phòng thí nghiệm, thường xuyên làm hỏng thiết bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a chronic stumbler": một người vấp ngã kinh niên (thường dùng với nghĩa bóng).
- Despite his talent, he remains a chronic stumbler in social situations. (Mặc dù có tài năng, anh ấy vẫn là một người vấp ngã kinh niên trong các tình huống xã giao.)
"stumbler in speech": người nói lắp, nói ngọng.
- The politician was a stumbler in speech, often pausing awkwardly. (Chính trị gia đó là một người nói lắp, thường xuyên ngập ngừng một cách khó xử.)
Biến thể và từ gần giống
Stumble (động từ): vấp ngã, mắc lỗi.
- He stumbled over a rock. (Anh ấy vấp phải một hòn đá.)
Stumbling (tính từ): hay vấp ngã, hay mắc lỗi.
- His stumbling attempts at humor made everyone uncomfortable. (Những nỗ lực hài hước vụng về của anh ấy khiến mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Bungler: người vụng về, người hay làm hỏng việc.
- He is a bungler who always messes up simple tasks. (Anh ấy là một kẻ vụng về luôn làm hỏng những công việc đơn giản.)
- Tripper: người hay vấp ngã (thường dùng trong thể thao).
- The tripper fell during the race. (Người hay vấp ngã đã ngã trong cuộc đua.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Stumble across: tình cờ gặp, tình cờ phát hiện.
- I stumbled across an old photo album in the attic. (Tôi tình cờ tìm thấy một album ảnh cũ trên gác xép.)
Stumble into: vô tình rơi vào (tình huống).
- He stumbled into a career in journalism by accident. (Anh ấy vô tình rơi vào sự nghiệp báo chí một cách tình cờ.)
Thành ngữ liên quan
Stumble at the starting gate: thất bại ngay từ đầu.
- The project stumbled at the starting gate due to lack of funding. (Dự án đã thất bại ngay từ đầu vì thiếu kinh phí.)
Stumble over one's words: nói lắp bắp, nói không trôi chảy.
- She stumbled over her words during the presentation. (Cô ấy đã nói lắp bắp trong suốt bài thuyết trình.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống