steam engine

Định nghĩa

Danh từ:
- Động cơ hơi nước: Một loại động cơ đốt ngoài, trong đó nhiệt được sử dụng để tạo ra hơi nước. Hơi nước này sau đó làm quay một tuabin hoặc đẩy một piston chuyển động lên xuống trong một xi lanh, tạo ra chuyển độnghọc.

dụ sử dụng
  • (Động cơ hơi nước đã cách mạng hóa giao thông công nghiệp vào thế kỷ 18.)
  • (Những cải tiến của James Watt đối với động cơ hơi nước đã làm cho hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "steam engine" thường được dùng để chỉ các động cơ cổ điển, đặc biệt trong lịch sử công nghiệp hóa, như đầu máy xe lửa hơi nước hoặc máy bơm hơi nước trong mỏ than.
    • The steam engine was the backbone of the Industrial Revolution. (Động cơ hơi nước xương sống của Cách mạng Công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Steam (n): hơi nước.
    • Steam rises from the boiling water. (Hơi nước bốc lên từ nước sôi.)
  • Engine (n): động cơ, máy móc.
    • The car's engine needs repair. (Động cơ của xe cần sửa chữa.)
  • Steam locomotive (n): đầu máy xe lửa hơi nước.
    • The steam locomotive pulled the train across the country. (Đầu máy hơi nước kéo đoàn tàu băng qua đất nước.)
Từ đồng nghĩa
  • External combustion engine: động cơ đốt ngoài (một loại động cơ sử dụng nguồn nhiệt bên ngoài để sinh công).
  • Heat engine: động cơ nhiệt (máy biến nhiệt năng thành năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "steam engine", nhưng có thể liên quan đến:
    • Steam up: làm mờ hơi nước, tạo hơi nước.
      • The windows steamed up in the cold weather. (Cửa sổ bị mờ hơi nước trong thời tiết lạnh.)
    • Run out of steam: hết năng lượng, mất đà.
      • The project ran out of steam after a few months. (Dự án mất đà sau vài tháng.)
Thành ngữ liên quan
  • Full steam ahead: tiến lên với tất cả tốc độ, quyết tâm.
    • The team is going full steam ahead with the new plan. (Đội đang tiến lên hết tốc lực với kế hoạch mới.)
  • Let off steam: xả stress, giải tỏa năng lượng dư thừa.
    • He went for a run to let off steam after work. (Anh ấy đi chạy bộ để xả stress sau giờ làm.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "steam engine"

steam engine
A steam engine pulls a long train across the countryside.