steam-engine

/'sti:m,endʤin/
Học thuật
Thân thiện
steam-engine

A steam-engine pulls a long train across the countryside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy hơi nước: Một loại động cơ nhiệt sử dụng hơi nước áp suất cao để tạo ra chuyển độnghọc. Hơi nước được tạo ra bằng cách đun sôi nước trong một nồi hơi, sau đó hơi nước này được dẫn vào xi-lanh để đẩy pít-tông hoặc làm quay tuabin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The invention of the steam-engine revolutionized transportation and industry. (Việc phát minh ra máy hơi nước đã cách mạng hóa ngành giao thông vận tải công nghiệp.)
    • This museum has a working model of a historic steam-engine. (Bảo tàng này một mô hình máy hơi nước lịch sử vẫn còn hoạt động.)
    • The factory was powered by a large steam-engine. (Nhà máy được cung cấp năng lượng bởi một động cơ hơi nước lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the age of the steam-engine": thời đại của máy hơi nước, thường dùng để chỉ giai đoạn Cách mạng Công nghiệp khi công nghệ này thống trị.
    • He is an expert on the age of the steam-engine. (Ông ấy chuyên gia về thời đại của máy hơi nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Steam locomotive (n): Đầu máy xe lửa chạy bằng hơi nước, một ứng dụng cụ thể của máy hơi nước.

    • The steam locomotive puffed smoke as it left the station. (Đầu máy hơi nước phun khói khi rời ga.)
  • Steam power (n): Năng lượng hơi nước, sức mạnh được tạo ra bởi máy hơi nước.

    • Steam power was crucial for early factories. (Năng lượng hơi nước yếu tố then chốt cho các nhà máy thời kỳ đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Steam machine: Máy hơi nước (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Heat engine: Động cơ nhiệt (một nhóm rộng hơn bao gồm động cơ hơi nước).
steam-engine

A steam-engine pulls a long train across the countryside.

danh từ
  1. máy hơi nước