steam turbine
Định nghĩa
Danh từ:
Tua bin hơi nước: Một loại động cơ hoặc máy móc trong đó hơi nước (steam) được phun vào các cánh quạt (blades) và làm cho chúng quay (turn). Tua bin hơi nước thường được sử dụng để tạo ra điện năng trong các nhà máy điện hoặc làm động lực cho tàu thủy.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà máy điện sử dụng một tua bin hơi nước để tạo ra điện.)
- (Một tua bin hơi nước chuyển đổi năng lượng nhiệt của hơi nước thành năng lượng cơ học.)
- (Động cơ của con tàu được vận hành bởi một tua bin hơi nước lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Steam turbine efficiency: hiệu suất của tua bin hơi nước, thường được cải thiện bằng cách tăng nhiệt độ và áp suất của hơi nước.
- Modern steam turbines have an efficiency of over 40%. (Các tua bin hơi nước hiện đại có hiệu suất trên 40%.)
- Steam turbine blade: cánh quạt của tua bin hơi nước, thường được làm từ hợp kim chịu nhiệt.
- The steam turbine blades must withstand high temperatures and pressures. (Các cánh quạt của tua bin hơi nước phải chịu được nhiệt độ và áp suất cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Turbine (n): tua bin (máy móc có cánh quạt quay nhờ chất lỏng hoặc khí).
- A wind turbine converts wind energy into electricity. (Một tua bin gió chuyển đổi năng lượng gió thành điện năng.)
- Steam engine (n): động cơ hơi nước (một loại máy móc khác sử dụng hơi nước, nhưng có nguyên lý hoạt động khác với tua bin hơi nước).
- The steam engine was a key invention of the Industrial Revolution. (Động cơ hơi nước là một phát minh quan trọng của Cách mạng Công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Hơi nước động cơ tua bin: một cách diễn đạt dài hơn nhưng tương đương, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn (the turbine): quay (tua bin).
- The steam turns the turbine blades at high speed. (Hơi nước quay các cánh tua bin ở tốc độ cao.)
- Power (a steam turbine): cung cấp năng lượng cho một tua bin hơi nước.
- The boiler powers the steam turbine by producing high-pressure steam. (Nồi hơi cung cấp năng lượng cho tua bin hơi nước bằng cách tạo ra hơi nước áp suất cao.)
Thành ngữ liên quan
- Steam turbine technology: công nghệ tua bin hơi nước, thường được đề cập trong bối cảnh kỹ thuật.
- Advances in steam turbine technology have improved power plant efficiency. (Những tiến bộ trong công nghệ tua bin hơi nước đã cải thiện hiệu suất nhà máy điện.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "steam turbine"