steam-turbine
/'sti:m,tə:bin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tuabin hơi: Một loại động cơ nhiệt hoặc máy móc chuyển đổi năng lượng nhiệt từ hơi nước áp suất cao thành chuyển động quay cơ học. Nó hoạt động bằng cách dẫn hơi nước qua một hệ thống các cánh quay (rô-to), làm cho trục quay và tạo ra công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The power plant uses a large steam-turbine to generate electricity. (Nhà máy điện sử dụng một tuabin hơi lớn để phát điện.)
- The efficiency of the steam-turbine was improved by the new design. (Hiệu suất của tuabin hơi đã được cải thiện nhờ thiết kế mới.)
- The invention of the modern steam-turbine revolutionized power generation. (Phát minh ra tuabin hơi hiện đại đã cách mạng hóa ngành phát điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp và năng lượng. Nó thường xuất hiện khi mô tả các thành phần của nhà máy nhiệt điện, nhà máy điện hạt nhân, hoặc trên một số loại tàu thủy lớn.
Biến thể và từ gần giống
- Turbine (n): Tuabin. Đây là từ chung chỉ các máy móc chuyển đổi năng lượng của chất lưu (như nước, hơi nước, khí) thành chuyển động quay. Steam-turbine là một loại turbine cụ thể.
- Gas turbine (n): Tuabin khí. Một loại tuabin sử dụng khí nóng (từ quá trình đốt cháy nhiên liệu) thay vì hơi nước.
- Steam engine (n): Động cơ hơi nước. Một loại động cơ nhiệt cũ hơn, sử dụng hơi nước để đẩy piston chuyển động tịnh tiến, khác với chuyển động quay của tuabin.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh vì đây là một thuật ngữ kỹ thuật cụ thể. Có thể mô tả là "a turbine driven by steam" (một tuabin được dẫn động bằng hơi nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là một danh từ ghép.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng vì đây là một thuật ngữ kỹ thuật.
danh từ
- Tuabin hơi